Alternative Ways To Say Somebody Is NOT GENEROUS-IEL
Có thể bạn quan tâm
Skip to content 404
It looks like nothing was found at this location. Maybe try one of the links below or a search?
- Trang Chủ
- Giới Thiệu
- Bài Học
- Bài học Tiếng Anh
- Bài học Tiếng Hàn
- Bài học Tiếng Trung
- Bài học Tiếng Nhật
- Tài Liệu
- Tài liệu Tiếng Anh
- Tài liệu Tiếng Hàn
- Tài liệu Tiếng Trung
- Tài liệu Tiếng Nhật
- Tin Tức
- Liên Hệ WooCommerce not Found
Từ khóa » Kẹt Xỉ Trong Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Stingy – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
KẸT XỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KEO KIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
→ Keo Kiệt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Glosbe - Keo Kiệt In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kẹt Xỉ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Ki Bo Tiếng Anh Là Gì? Dấu Hiệu Nhận Biết Người đàn ông Ki Bo
-
Từ điển Việt Lào "kẹt Xỉ" - Là Gì?
-
せこい [sekoi] Bủn Xỉn - Keo Kiệt | Tiếng Nhật
-
抠门儿 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bủn Xỉn - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
Các Lỗi Mối Hàn Thường Gặp Và Hướng Dẫn Cách Khắc Phục - Hồng Ký