ẩm Thực In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
gastronomy, cuisine, culinary are the top translations of "ẩm thực" into English.
ẩm thực noun + Add translation Add ẩm thựcVietnamese-English dictionary
-
gastronomy
nounstudy of the relationship between food and culture
en.wiktionary2016 -
cuisine
nounTrong ẩm thực Nhật truyền thống, các món ăn phải làm theo trình tự.
In traditional Japanese cuisine there is a progression in how the dishes are served.
GlosbeMT_RnD -
culinary
adjectiveCV của anh viết rằng anh có học một chút về nghệ thuật ẩm thực Pháp.
Your resume says that you minored in French culinary arts.
GlosbeResearch
-
Less frequent translations
- eat and drink
- cooking
- eating and drinking
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ẩm thực" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Ẩm thực + Add translation Add Ẩm thựcVietnamese-English dictionary
-
cooking
adjective noun verbart of preparing food for consumption with the use of heat
wikidata
Translations of "ẩm thực" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gu ẩm Thực Tiếng Anh Là Gì
-
Ẩm Thực Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
"Ẩm Thực" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Các Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Tới Chủ đề Ẩm Thực - CEP Edu
-
ẩm Thực«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Gu Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Gu Trong Một Số Lĩnh Vực Phổ Biến?
-
Ẩm Thực Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Văn Hóa ẩm Thực Tiếng Anh Là Gì - Máy Chạ̣y Bộ Bình Phước
-
ẨM THỰC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Ẩm Thực - Học Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Khu ẩm Thực Tiếng Anh Là Gì
-
Ẩm Thực Tiếng Anh Là Gì
-
Khu ẩm Thực Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Chi Tiết - Auto Thả Tim
-
ẨM THỰC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nền ẩm Thực Tiếng Anh Là Gì