Amaze - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Amaze
Email
| Cách chia động từ amaze rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ amaze ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: AMAZE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to amaze | amazing | amazed |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | amaze | amaze | amazes | amaze | amaze | amaze |
| Hiện tại tiếp diễn | am amazing | are amazing | is amazing | are amazing | are amazing | are amazing |
| Quá khứ đơn | amazed | amazed | amazed | amazed | amazed | amazed |
| Quá khứ tiếp diễn | was amazing | were amazing | was amazing | were amazing | were amazing | were amazing |
| Hiện tại hoàn thành | have amazed | have amazed | has amazed | have amazed | have amazed | have amazed |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been amazing | have been amazing | has been amazing | have been amazing | have been amazing | have been amazing |
| Quá khứ hoàn thành | had amazed | had amazed | had amazed | had amazed | had amazed | had amazed |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been amazing | had been amazing | had been amazing | had been amazing | had been amazing | had been amazing |
| Tương Lai | will amaze | will amaze | will amaze | will amaze | will amaze | will amaze |
| TL Tiếp Diễn | will be amazing | will be amazing | will be amazing | will be amazing | will be amazing | will be amazing |
| Tương Lai hoàn thành | will have amazed | will have amazed | will have amazed | will have amazed | will have amazed | will have amazed |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been amazing | will have been amazing | will have been amazing | will have been amazing | will have been amazing | will have been amazing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would amaze | would amaze | would amaze | would amaze | would amaze | would amaze |
| Conditional Perfect | would have amazed | would have amazed | would have amazed | would have amazed | would have amazed | would have amazed |
| Conditional Present Progressive | would be amazing | would be amazing | would be amazing | would be amazing | would be amazing | would be amazing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been amazing | would have been amazing | would have been amazing | would have been amazing | would have been amazing | would have been amazing |
| Present Subjunctive | amaze | amaze | amaze | amaze | amaze | amaze |
| Past Subjunctive | amazed | amazed | amazed | amazed | amazed | amazed |
| Past Perfect Subjunctive | had amazed | had amazed | had amazed | had amazed | had amazed | had amazed |
| Imperative | amaze | Let′s amaze | amaze | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Amaze
-
Amazed - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chia động Từ Của động Từ để AMAZE
-
Tính Từ Của AMAZED Trong Từ điển Anh Việt
-
Ngữ Pháp - Hiện Tại Phân Từ & Quá Khứ Phân Từ - TFlat
-
Chia động Từ "to Amaze" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Phân Từ Quá Khứ Là Gì? - TopLoigiai
-
Quá Khứ Phân Từ (-ed) – Hiện Tại Phân Từ (-ing) - Tiếng Anh 365
-
Hiện Tại Phân Từ, Quá Khứ Phân Từ, Phân Từ Hoàn Thành Là Gì?
-
Phân Biệt Quá Khứ Phân Từ Và Hiện Tại Phân Từ
-
Cách Phát âm đuôi Ed Chuẩn Nhất Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Những Kiểu Pose Dáng Chuẩn Tại Photobooth – “Nhật Ký 20 – 2020
-
47. They Found “Transformers” Exciting. A. They Are Excited About ...
-
Tủ Ngay Cách Phát âm “ed” Dễ Nhớ Nhất - Yola
-
Các Bạn Giúp Mình Với! [Lưu Trữ] - Diễn đàn Học Tiếng Anh Miễn Phí