Amazing - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Từ nguyên
    • 1.2 Cách phát âm
    • 1.3 Động từ
    • 1.4 Tính từ
      • 1.4.1 Đồng nghĩa
      • 1.4.2 Từ phái sinh
      • 1.4.3 Từ liên hệ
    • 1.5 {{section|ref}
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ amaze +-ing, từ tiếng Anh cổāmasian.

Cách phát âm

[sửa]
  • (Anh,Mỹ)enPR: ə-mā'zĭng, IPA(ghi chú):/əˈmeɪzɪŋ/, [əˈmeɪ̯zɪŋ]
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Vần: -eɪzɪŋ

Động từ

[sửa]

amazing

  1. Dạngphân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của amaze.

Tính từ

[sửa]

amazing (so sánh hơn more amazing, so sánh nhất most amazing)

  1. Làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên.

Đồng nghĩa

[sửa]
  • Xem Kho từ vựng:awesome

Từ phái sinh

[sửa]
  • amazingly
  • amazingness
  • awesomazing
  • unamazing

Từ liên hệ

[sửa]
  • amazement

{{section|ref}

[sửa]
  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “amazing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
  • amazing, OneLook Dictionary Search
  • “amazing”, trong The Century Dictionary[], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
  • “amazing”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=amazing&oldid=2328455” Thể loại:
  • Từ có hậu tố -ing tiếng Anh
  • Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
  • Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
  • Từ 3 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/eɪzɪŋ
  • Vần:Tiếng Anh/eɪzɪŋ/3 âm tiết
  • Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
  • Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Anh
  • Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục amazing 45 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thì Quá Khứ Amaze