Amazing - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ amaze +-ing, từ tiếng Anh cổāmasian.
Cách phát âm
[sửa]- (Anh,Mỹ)enPR: ə-mā'zĭng, IPA(ghi chú):/əˈmeɪzɪŋ/, [əˈmeɪ̯zɪŋ]
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -eɪzɪŋ
Động từ
[sửa]amazing
- Dạngphân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của amaze.
Tính từ
[sửa]amazing (so sánh hơn more amazing, so sánh nhất most amazing)
- Làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
[sửa]- Xem Kho từ vựng:awesome
Từ phái sinh
[sửa]- amazingly
- amazingness
- awesomazing
- unamazing
Từ liên hệ
[sửa]- amazement
{{section|ref}
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “amazing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- amazing, OneLook Dictionary Search
- “amazing”, trong The Century Dictionary[…], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
- “amazing”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
- Từ có hậu tố -ing tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪzɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/eɪzɪŋ/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Amaze
-
Chia Động Từ: AMAZE
-
Chia động Từ Của động Từ để AMAZE
-
Ngữ Pháp - Hiện Tại Phân Từ & Quá Khứ Phân Từ - TFlat
-
Danh Từ Của AMAZED Trong Từ điển Anh Việt
-
Thì Quá Khứ đơn (Simple Past): định Nghĩa, Công Thức, Bài Tập - AMA
-
Phân Biệt Quá Khứ Phân Từ Và Hiện Tại Phân Từ
-
Phân Biệt Hiện Tại Phân Từ Và Quá Khứ Phân Từ - Anh Ngữ Athena
-
Quá Khứ Phân Từ (-ed) – Hiện Tại Phân Từ (-ing) - Tiếng Anh 365
-
Quá Khứ Phân Từ: Khái Niệm, Cách Dùng Và Cách Phân Biệt Với Hiện ...
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh: Động Từ Có Quy Tắc Và Bất Quy Tắc
-
Hiện Tại Phân Từ, Quá Khứ Phân Từ, Phân Từ Hoàn Thành Là Gì?
-
7 Tổng Hợp Sách Và Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh B1 Mới Nhất
-
17. Mary Is Interested In This Book Because It Is Amazed. A ...