Amused - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
amused
- Quá khứ và phân từ quá khứcủaamuse
Chia động từ
amuse| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to amuse | |||||
| Phân từ hiện tại | amusing | |||||
| Phân từ quá khứ | amused | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | amuse | amuse hoặc amusest¹ | amuses hoặc amuseth¹ | amuse | amuse | amuse |
| Quá khứ | amused | amused hoặc amusedst¹ | amused | amused | amused | amused |
| Tương lai | will/shall²amuse | will/shallamuse hoặc wilt/shalt¹amuse | will/shallamuse | will/shallamuse | will/shallamuse | will/shallamuse |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | amuse | amuse hoặc amusest¹ | amuse | amuse | amuse | amuse |
| Quá khứ | amused | amused | amused | amused | amused | amused |
| Tương lai | weretoamuse hoặc shouldamuse | weretoamuse hoặc shouldamuse | weretoamuse hoặc shouldamuse | weretoamuse hoặc shouldamuse | weretoamuse hoặc shouldamuse | weretoamuse hoặc shouldamuse |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | amuse | — | let’s amuse | amuse | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Amuse
-
Chia Động Từ: AMUSE
-
Tính Từ Của AMUSE Trong Từ điển Anh Việt
-
Danh Từ Của AMUSE Trong Từ điển Anh Việt
-
Ẵm Trọn điểm Với Bài Tập Công Thức Thì Quá Khứ Đơn
-
▷ Thì Quá Khứ Của Be / Am / Is / Are
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) BE / AM / IS / ARE
-
4 Thì Quá Khứ Trong Tiếng Anh & Cách Chia động Từ đơn Giản - Monkey
-
Phân Biệt Quá Khứ Phân Từ Và Hiện Tại Phân Từ
-
Công Thức 3 Thì Quá Khứ - Cách Dùng Và Bài Tập Chi Tiết
-
Thì Quá Khứ đơn (past Simple) - Lý Thuyết Và Bài Tập áp Dụng - Monkey
-
Thì Quá Khứ đơn (Simple Past): định Nghĩa, Công Thức, Bài Tập - AMA
-
Nói Về Quyển Sách Yêu Thích Bằng Tiếng Anh (5 Mẫu)
-
Các Loại Thì Quá Khứ Trong Tiếng Anh - Paris English