ăn Cắp Vặt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ăn cắp vặt" into English
pilfer, nip, snitch are the top translations of "ăn cắp vặt" into English.
ăn cắp vặt + Add translation Add ăn cắp vặtVietnamese-English dictionary
-
pilfer
verbĐể đồ tôi yên đi, đồ con bò ăn cắp vặt!
Leave my things alone, you pilfering cow!
GlosbeMT_RnD -
nip
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
snitch
verbVà trông hắn như là một thằng ăn cắp vặt ở Miami.
And he looks like a snitch on Miami Vice.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ăn cắp vặt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ăn cắp vặt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trộm Vặt Tiếng Anh Là Gì
-
TRỘM CẮP VẶT In English Translation - Tr-ex
-
"trộm Cắp Vặt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĂN CẮP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trộm Vặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cùng Phân Biệt THIEF - ROBBER... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
'trộm Vặt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Thefts | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "trộm Cắp Vặt"
-
'trộm Cắp' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Pilferer – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Ăn Cắp Vặt ở Cửa Hàng - Coviet
-
Hội Chứng ăn Cắp Vặt "Kleptomania" | Vinmec