ăn Chay Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ăn chay" thành Tiếng Anh

fast, vegetarian, vegetarianism là các bản dịch hàng đầu của "ăn chay" thành Tiếng Anh.

ăn chay + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • fast

    verb

    Lúc đầu tôi ăn chay trong ba tháng.

    First I fasted for three months.

    GlosbeMT_RnD
  • vegetarian

    noun

    Tom còn là một người ăn chay.

    Tom is also a vegetarian.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • vegetarianism

    noun

    Tom còn là một người ăn chay.

    Tom is also a vegetarian.

    plwiktionary.org
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • keep a vegetarian diet
    • to become a vegetarian
    • fasting
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ăn chay " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ăn chay + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • vegetarianism

    noun

    practice of abstaining from the consumption of meat

    Tom còn là một người ăn chay.

    Tom is also a vegetarian.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ăn chay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đồ ăn Chay Tiếng Anh