ăn Cơm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ăn cơm" into English
eat, ate, dine are the top translations of "ăn cơm" into English.
ăn cơm + Add translation Add ăn cơmVietnamese-English dictionary
-
eat
verbeat a meal [..]
Tôi đang ăn cơm.
I'm eating rice now.
en.wiktionary2016 -
ate
verbMột tiếng sau đến nhà của Connolly ăn cơm.
We got dinner at connolly's in an hour.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dine
verbTôi sẽ hân hạnh mời các người ăn cơm với tôi ở Wadi Rumm!
It is my pleasure that you dine with me in Wadi Rumm!
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- eaten
- feed
- have a meal
- meal
- take a meal
- to eat
- to eat rice
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ăn cơm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ăn cơm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đang ăn Cơm Dịch Sang Tiếng Anh
-
Mình đang ăn Cơm Tiếng Anh Là Gì? - VQUIX.COM
-
TÔI ĐANG ĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Results For Tôi đang ăn Cơm Tối Translation From Vietnamese To English
-
Tôi đang ăn Tối Dịch Sang Tiến In English With Examples
-
Cách Nói Ăn Cơm Trong Tiếng Anh Như Thế Nào ? - StudyTiengAnh
-
"tôi đang ăn Cơm" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh)
-
Tôi ăn Cơm Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Ăn Cơm đọc Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tôi đang ăn Cơm Dịch
-
Cách Hỏi ăn Sáng, ăn Trưa, ăn Tối Chưa Bằng Tiếng Anh - Thủ Thuật
-
Bạn đã ăn Tối Chưa Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì - SÀI GÒN VINA
-
Bạn ăn Cơm Chưa Dịch Ra Tiếng Anh - SGV
-
ĂN CƠM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển