ăn đất Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. ăn đất
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

ăn đất tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ ăn đất trong tiếng Trung và cách phát âm ăn đất tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ăn đất tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm ăn đất tiếng Trung ăn đất (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm ăn đất tiếng Trung 吃土;一命鸣呼 《呜呼, 悲哀的感叹词。一命呜呼指生命结束。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
吃土;一命鸣呼 《呜呼, 悲哀的感叹词。一命呜呼指生命结束。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ ăn đất hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • tiềm thức tiếng Trung là gì?
  • bạo loạn tiếng Trung là gì?
  • người đánh xe tiếng Trung là gì?
  • quân và dân tiếng Trung là gì?
  • tìm người bảo lãnh tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của ăn đất trong tiếng Trung

吃土;一命鸣呼 《呜呼, 悲哀的感叹词。一命呜呼指生命结束。》

Đây là cách dùng ăn đất tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ăn đất tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 吃土;一命鸣呼 《呜呼, 悲哀的感叹词。一命呜呼指生命结束。》

Từ điển Việt Trung

  • cung dưỡng tiếng Trung là gì?
  • thơ thất ngôn tiếng Trung là gì?
  • 希望待遇 tiếng Trung là gì?
  • voọc quần đùi trắng tiếng Trung là gì?
  • từ tố tiếng Trung là gì?
  • trại ấp tiếng Trung là gì?
  • mũ chữa lửa tiếng Trung là gì?
  • soán vị tiếng Trung là gì?
  • mát xa tiếng Trung là gì?
  • cá ảu tiếng Trung là gì?
  • thuốc pha chế tiếng Trung là gì?
  • dừng bút tiếng Trung là gì?
  • tuổi xuân đang độ tiếng Trung là gì?
  • bằng địa tiếng Trung là gì?
  • cự ly tiếng Trung là gì?
  • ném rổ tiếng Trung là gì?
  • cá đuôi tiếng Trung là gì?
  • chảy nước mắt tiếng Trung là gì?
  • Ba by lon tiếng Trung là gì?
  • đường dây đơn tiếng Trung là gì?
  • vách núi dựng đứng tiếng Trung là gì?
  • kẻ giàu tiếng Trung là gì?
  • tìm hiểu và kiểm tra tiếng Trung là gì?
  • không thuần thục tiếng Trung là gì?
  • hồi nãy tiếng Trung là gì?
  • như băng tan tiếng Trung là gì?
  • công xa tiếng Trung là gì?
  • Kansas tiếng Trung là gì?
  • mùa du lịch bị sa sút tiếng Trung là gì?
  • dây buộc tên tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cạp đất Mà ăn Tiếng Trung Là Gì