AN EXCITING TIME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
AN EXCITING TIME Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [æn ik'saitiŋ taim]an exciting time
[æn ik'saitiŋ taim] thời gian thú vị
exciting timeinteresting timeenjoyable timefun timea fascinating timea pleasant timeexciting periodpleasurable timethời điểm thú vị
exciting timeinteresting timeexciting momentenjoyable timeinteresting timingthời điểm phấn khích
{-}
Phong cách/chủ đề:
Đây là thời điểm phấn khích cho những ông bố mới.For some of you this is an exciting time.
Đối với một số bạn, đây là thời điểm rất háo hức.It's also an exciting time for new parents.
Đây là thời điểm phấn khích cho những ông bố mới.I haven't spoken to him at all yet, but I think it's an exciting time for the club.
Tôi chưa từng nói chuyện với ông ấy, nhưng tôi nghĩ đây là thời điểm thú vị cho câu lạc bộ.It's an exciting time to be studying medicine at Monash.
Đây là thời điểm rất thú vị để học y khoa tại Monash. Mọi người cũng dịch it'sanexcitingtime
thisisanexcitingtime
Mars also represents passion,so Aries and Scorpio tend to have an exciting time together.
Sao Hỏa cũng đại diện cho niềm đam mê,vì vậy Bạch Dương và Thiên Yết sẽ có những thời gian thú vị với nhau.This is an exciting time to join the profession', she said.
Đó là một thời gian rất thú vị để tham gia lực lượng lao động", cô nói.The Lutgert College of Business completed the first decade in the history of Florida Gulf Coast University,it's an exciting time in the life of our college.
Trường Cao đẳng Kinh doanh Lutgert hoàn thành trong thập kỷ đầu tiên trong lịch sử của Đại học Florida Gulf Coast,đó là một thời gian thú vị trong cuộc đời của trường đại học của chúng tôi.It is an exciting time for real artists and art-lovers, requiring risk and courage.
Đây là thời gian hào hứng cho những nghệ sĩ và những ai iêu nghệ thuật chân chính, đòi hỏi hiểm nghèo và can trường.Myself and the company share the same ambitions and it's an exciting time to join such a fast-growing business,” read a statement from Gardiner.
Tôi và công ty có cùng tham vọng và đây là thời điểm thú vị để gia nhập vào một doanh nghiệp phát triển nhanh như vậy,” Gardiner tuyên bố.It's an exciting time at Bose as we pursue new strategies that will shape the company for decades to come.
Thật là một thời điểm thú vị ở Bose khi chúng ta theo đuổi những chiến lược mới sẽ định hình công ty trong nhiều thập kỷ tới.In this sense, we are truly in a technology renaissance, an exciting time where we can see applications across nearly every segment of modern society.
Theo đà này, chúng ta thực sự đang trong thời kỳ phục hưng công nghệ, một thời điểm thú vị, nơi chúng ta có thể thấy các ứng dụng trên hầu hết mọi phân đoạn của xã hội hiện đại”.This is an exciting time for these young learners, who are changing physically, cognitively, socially, and emotionally.
Đây là một thời gian thú vị cho các học viên nhỏ tuổi, người đang thay đổi về thể chất, nhận thức, xã hội và tình cảm.This acquisition would be a fantastic addition to our holdings andwould come at an exciting time for us while we build the London Collection as we plan the New Museum in West Smithfield.".
Việc mua lại này sẽ là một sự bổ sung tuyệt vời cho chúngtôi và sẽ đến vào thời điểm thú vị trong khi chúng tôi xây dựng Bộ sưu tập London theo kế hoạch Bảo tàng mới ở West Smithfield”.This is an exciting time to emerge as a stand-alone energy company,” said Carlos Lange, president and CEO of INNIO.
Đây là một thời điểm thú vị để chúng tôi trở thành một công ty năng lượng độc lập”, Carlos Lange, chủ tịch và tổng giám đốc của INNIO, cho biết.With a new stadium due to begin construction late this year and the team in the Champions League semi-final for the first time for 34 years,it's an exciting time to be a Roma fan.”.
Với 1 sân vận động mới sẽ bắt đầu xây dựng vào cuối năm nay và đội bóng lần đầu tiên có mặt ở vòng bán kết Champions League sau 34 năm,đây là thời điểm thú vị để trở thành 1 fan Roma".This is an exciting time to start thinking about to design both materials and recycling facilities to enable circular plastics,” said Helms.
Giờ là thời điểm thú vị để bắt đầu nghĩ về cách thiết kế cả vật liệu và cơ sở tái chế để cho phép nhựa xoay vòng”, Helms cho biết thêm.Many families choose their vacation destination in order tovisit a specific amusement park, and, while an exciting time is expected for all, there are ways to ensure that these expectations are met.
Nhiều gia đình lựa chọn điểm đến kỳ nghỉ của họ để truycập vào một công viên giải trí cụ thể, và, trong khi một thời gian thú vị cho tất cả các dự kiến, có những cách để đảm bảo rằng các kỳ vọng được đáp ứng.This is an exciting time in the industry- and I feel very lucky to be involved in creating the next generation of global payments.».
Đó là thời điểm thú vị trong ngành- và tôi cảm thấy rất may mắn là một phần của việc tạo ra thế hệ tiếp theo của các khoản thanh toán toàn cầu.”.Anyway, we want the season start to be an exciting time for game changes, but we're also hoping to follow that up with some meaningful midseason changes as well.
Dù sao thì, chúng tôi muốn đầumùa giải sẽ là một thời điểm sôi động cho các thay đổi trong trò chơi, nhưng chúng tôi cũng hy vọng tiếp tục điều đó vào giữa mùa.It's an exciting time right now for everyone at DC because they are in a process now where they are building out[their DC universe] really nicely.
Bây giờ là khoảng thời gian phấn khích đối với mọi người ở DC bởi vì họ đang trong quá trình xây dựng vũ trụ DC thật độc đáo.It's an exciting time to be a developer, and I hope this information can serve as a roadmap to help you on your journey!
Đây là thời gian rất thú vị để trở thành một lập trình viên, và tôi hy vọng những thông tin này có thể giúp bạn như một lộ trình trên con đường sự nghiệp của mình!Have an exciting time with your friends while marveling at the gorgeous and sparkling nightscape around the Port of Chiba and its surrounding factories.
Bạn sẽ có một khoảng thời gian thú vị với bạn bè của mình trong khi tận hưởng cảnh đêm tuyệt đẹp và lấp lánh xung quanh Cảng Chiba và những nhà máy xung quanh.This is an exciting time for the Egyptian economy, with a growing GDP, huge investments in building projects and international investment in the economy, the future looks positive.
Đây là thời điểm thú vị cho nền kinh tế Ai Cập, với GDP gia tăng, đầu tư lớn vào các dự án xây dựng và đầu tư quốc tế vào nền kinh tế, tương lai có vẻ tích cực.The new year will be an exciting time for logo design as brands and designers navigate conflicting design elements in order to establish authentic connections with their audience.
Năm mới sẽ là thời điểm thú vị cho thiết kế logo khi các thương hiệu và nhà thiết kế điều hướng các yếu tố thiết kế mâu thuẫn để thiết lập kết nối xác thực với khán giả của họ.The new year will be an exciting time for logo design as brands and designers navigate conflicting design elements in order to establish authentic connections with their audience.
Năm mới sẽ là thời điểm thú vị cho thiết kế logo khi các thương hiệu và nhà thiết kế điều hướng các yếu tố thiết kế xung đột để thiết lập kết nối xác thực với đối tượng khách hàng của họ.It's an exciting time to be partnering with Regulation Asia and we look forward to great success with our two companies working together in a long-term relationship.".
Đây là thời điểm thích hợp để hợp tác với Regulation Asia và chúng tôi mong muốn gặt hái thành công lớn với việc hai công ty của chúng tôi làm việc cùng nhau trong một mối quan hệ hợp tác lâu dài”.We live today at an exciting time where technology is breaking the countries borders, but also empowering people to follow their passion for travel and be able to share it with the world in a matter of minutes.
Chúng ta sống ngày hôm nay tại một thời điểm thú vị, nơi công nghệ đang phá vỡ biên giới các quốc gia, nhưng cũng trao quyền cho mọi người theo đuổi đam mê du lịch và có thể chia sẻ nó với thế giới trong vài phút.This is an exciting time for patients and the clinical community alike as we now have an aortic valve replacement technology clinically demonstrated to be well-suited for the thousands of new patients who seek a less invasive treatment option that helps them get back to active living.”.
Đây là một thời gian thú vị cho bệnh nhân và cộng đồng lâm sàng vì chúng tôi hiện có công nghệ thay van động mạch chủ được chứng minh lâm sàng là phù hợp với hàng ngàn bệnh nhân mới tìm kiếm một lựa chọn điều trị ít xâm lấn giúp họ trở lại cuộc sống năng động.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0469 ![]()
![]()
![]()
an exciting placean exciting year

Tiếng anh-Tiếng việt
an exciting time English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng An exciting time trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
it's an exciting timeđây là thời điểm thú vịthis is an exciting timeđây là một thời gian thú vịAn exciting time trong ngôn ngữ khác nhau
- Na uy - spennende tid
- Tiếng ả rập - وقت مثير
- Hàn quốc - 흥미로운 시간 입니다
- Tiếng slovenian - razburljiv čas
- Người hy lạp - μια συναρπαστική περίοδος
- Tiếng slovak - vzrušujúce obdobie
- Tiếng nga - захватывающее время
Từng chữ dịch
excitingthú vịsôi độnghào hứngphấn khíchhứng thútimethời gianthời điểmtimedanh từlầnlúctimeexcitedanh từexciteexcitephấn khíchhứng thúthích thúhào hứngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Exciting Time Nghĩa Là Gì
-
IS AN EXCITING TIME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Exciting Time Trong Câu | Các Câu Ví Dụ Từ Cambridge Dictionary
-
""These Are Exciting Times"" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'exciting' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng ...
-
Exciting Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh | Nuôi-cá.vn
-
Đặt Câu Với Từ "exciting"
-
'exciting' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
"Exciting As Watching Paint Dry" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Exciting Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Về Thời Gian (idiom Về Time) Hay Và ý Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Time - Từ điển Anh - Việt
-
Exciting Là Gì, Nghĩa Của Từ Exciting | Từ điển Anh - Việt
-
9 TÍNH TỪ KHEN NGỢI NGƯỜI MUỐN HỌC TIẾNG ANH HIỆU ...