ĂN GÀ RÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĂN GÀ RÁN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ăn gà rán
Ví dụ về việc sử dụng Ăn gà rán trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgà ránchiên ránmón gà ránăn bánh rán
Ở Georgia, cấm ăn gà rán bằng dao và nĩa.
Ở Hạt Gainesville, Georgia, việc ăn gà rán theo bất kỳ cách nào khác là ngoại trừ bằng tay không.Từng chữ dịch
ănđộng từeatdiningăndanh từfoodgàdanh từchickenchickrándanh từfryfrittersdonutsránđộng từfriedpan-friedTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Gà Rán Tiếng Anh
-
Gà Rán Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bổ Sung Từ Vựng Tiếng Anh Qua Chủ đề đồ ăn Nhanh - Alokiddy
-
60 Từ Vựng Tiếng Anh Về Thức ăn Nhanh Phổ Biến Thường Gặp
-
GÀ RÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cách Làm Gà Rán Bằng Tiếng Anh - How To Make Fried Chicken
-
Gà Rán Tiếng Anh Là Gì - OECC
-
Gà Rán Tiếng Anh Là Gì - Bổ Sung Từ Vựng Tiếng Anh Qua Chủ Đề ...
-
Gà Rán Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gà Rán' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Gà Rán Tiếng Anh Là Gì
-
Gà Rán Tiếng Anh Là Gì - Hồ Nam Photo
-
đùi Gà Chiên Dịch
-
Gà Rán Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe