ăn Như Heo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ăn như heo" thành Tiếng Anh
eat like a horse, to eat like a pig là các bản dịch hàng đầu của "ăn như heo" thành Tiếng Anh.
ăn như heo + Thêm bản dịch Thêm ăn như heoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
eat like a horse
verb Nguyễn Thị Thùy Dương -
to eat like a pig
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ăn như heo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ăn như heo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Heo Hơi Tiếng Anh Là Gì
-
Lợn Hơi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Giá Heo Hơi Xuất Chuồng | Vietnamese To English
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành - Hợp Tác Xã Xuân Phú
-
Giá Heo Hơi Giảm Mạnh - Việt Anh Song Ngữ
-
Tiếng Anh Thông Dụng Nghành Chăn Nuôi Heo | Vetshop.VN
-
GIÁ HEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỊT HEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cân Móc Hàm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Khúc Thịt Lợn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giá Heo Hơi Tăng Vọt - VnExpress
-
Giá Heo Hơi Tăng Vọt: Tiểu Thương Than Khó, Người Nuôi Chưa Hết Lo