ăn Sáng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ăn sáng" thành Tiếng Anh
breakfast, have a breakfast, to eat breakfast là các bản dịch hàng đầu của "ăn sáng" thành Tiếng Anh.
ăn sáng + Thêm bản dịch Thêm ăn sángTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
breakfast
nounNếu tôi có ăn sáng hồi sáng này, giờ thì tôi đã không đói.
If I had eaten breakfast this morning, I would not be hungry now.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
have a breakfast
verb uke -
to eat breakfast
verbTôi đã nhịn ăn sáng với cái bụng rỗng tuếch của tôi.
I dare to eat breakfast with my empty stomach.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ăn sáng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ăn sáng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Món ăn Sáng Tiếng Anh
-
Chủ đề 13: Từ Vựng Tiếng Anh Về Món ăn Sáng
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Bữa Sáng
-
Viết Về Bữa Sáng Bằng Tiếng Anh đạt điểm Tốt - Step Up English
-
Các Món ăn Sáng Bằng Tiếng Anh - IELTS Trang Bec
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Bữa Sáng Tiếng Anh Là Gì, Bữa ...
-
THỰC ĐƠN ĂN SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thức ăn Và đồ Uống - Paris English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Món ăn Sáng (breakfast) - HocHay
-
Các Bữa ăn Trong Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Bài Viết Về Bữa Ăn Sáng Bằng Tiếng Anh ? Bữa Ăn Sáng In English
-
202+ Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ ăn | 4Life English Center
-
Bạn Thường ăn Gì Vào Bữa Sáng Tiếng Anh
-
Mẫu Câu Giao Tiếp Thông Dụng Trong Bữa ăn Hằng Ngày