→ ăn Thử, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ăn thử" thành Tiếng Anh
sample food, taste là các bản dịch hàng đầu của "ăn thử" thành Tiếng Anh.
ăn thử + Thêm bản dịch Thêm ăn thửTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sample food
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
taste
verb nounThế nhưng, khi tôi ăn thử ở nhà hàng kia ở nam Tây Ban Nha,
Yet, when I tasted it at that restaurant in southern Spain,
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ăn thử " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ăn thử" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thử Món ăn Tiếng Anh Là Gì
-
ĂN THỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ăn Thử In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĂN THỬ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"nếm Thử (rượu, Thức ăn...)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Họ Thử Món ăn." - Duolingo
-
'ăn Thử' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nếm Thử' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Nếm Thử Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trọn Bộ Từ Vựng Về Chủ đề Mùi Vị Trong Tiếng Anh Hay Nhất
-
Mẫu Câu Thông Dụng Trong Nhà Hàng Không Thể Bỏ Qua
-
Từ Vựng Tên Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
-
105 Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Nhà Hàng Chuẩn Tây
-
Đặc Sản Phú Quốc Có Gì? 28 Món Ngon Thử Một Lần Là Mê - Vinpearl
-
Anh Văn Giao Tiếp Trong ăn Uống | Edu2Review