ĂN TỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĂN TỐI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từăn tối
dinner
bữa tốiăn tốibữa ănbữa tiệcbữa cơmcơm tốiăn cơmdùng bữatiệc tốidine
dùng bữaăn tốiăndinébữa tốisupper
bữa tốiăn tốibữa ănbữa tiệc lybữa tiệcbữa khuyaăn khuyaevening meal
bữa ăn tốibữa tốiăn cơm tốidiner
quán ănnhà hàngăn tốibữa tốithực kháchbữa ăndining
dùng bữaăn tốiăndinébữa tốidined
dùng bữaăn tốiăndinébữa tốidinners
bữa tốiăn tốibữa ănbữa tiệcbữa cơmcơm tốiăn cơmdùng bữatiệc tốidines
dùng bữaăn tốiăndinébữa tối
{-}
Phong cách/chủ đề:
You eat dinner?Bọn trẻ đã ăn tối chưa?
Have the kids eaten dinner?Ăn tối với Riley.
Had dinner with Riki.Con sắp ăn tối xong rồi.
I will be done with dinner soon.Ăn tối với Yakiniku.
Have dinner with my fiance. Mọi người cũng dịch bữaăntối
điăntối
saubữaăntối
bànăntối
rangoàiăntối
đãăntối
Hey, đi ăn tối với tớ không?
Hey, do you wanna go to dinner tonight?Ăn tối cùng Speakers.
Evening meal with speakers.Cháu ở lại ăn tối chứ Dylan?
Are you staying for dinner tonight, Dylan?Ăn tối với tôi đêm nay nhé.
Have dinner with me. Tonight.Sau đó, tôi ăn tối cùng gia đình.
And later, I would eat dinner with my family.ăntốicùngnhau
đếnăntối
đangăntối
ăntốivớibạnbè
Đi ăn tối và xem phim một mình.
Go for a dinner and movie alone.Số lần bạn ăn tối trung bình mỗi tháng.
Times you dine out per month on average.Ăn tối với tất cả các trang trí.
Had dinner with all the tablemates.Chúng tôi đã đi ăn tối và chương trình flamenco.
Go to a dinner and flamenco show.Ăn tối tại địa điểm khác nhau.
Had dinner in another different location.Chúng tôi cùng đi ăn tối ở New York.
We went to dinner at a diner in New York City.Ăn tối, thưởng thức chương trình Tango Show.
After dinner, enjoy the TANGO SHOW.Chúng tôi đã ăn tối ở đây và nó rất ngon.
We had evening meal here and it was delicious.Ăn tối thì các bạn tự chọn trong thành phố.
Choose your own dinner tonight in town.Sau đó, chúng tôi đi ăn tối và đánh một vài quán bar.
Afterwards we head out to eat dinner and hit the bars.Ăn tối một mình không vui nên mình tới đây.
Dining out alone is not much fun, so I don't do it.Bạn được mời đến ăn tối và muốn gây ấn tượng tốt.
You have guests over for dinner and you want to make a good impression.Ở Vienna, ăn tối là một trò tiêu khiển địa phương.
In Vienna, dining out is a local pastime.Nhà ngươi có biết rằng hôm nay Lucullus ăn tối với Lucullus không?
Did you not know, then, that to-day Lucullus dines with Lucullus?Quý khách ăn tối tại khách sạn theo phong cách Nhật Bản.
Dinner tonight in our hotel is Japanese style.Bạn nênchọn ghế ăn theo người thường ăn tối tại bàn ăn của bạn.
Choose according to who usually dines at your dining table.( Tin tức)- Ăn tối muộn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim của phụ nữ.
Late evening eating may compromise women's heart health.Ăn tối với ông chủ nhàm chán và những vị đối tác kinh doanh nóng nảy?
Having dinner with a boring boss and nervous business partners?Obama ăn tối với gia đình tại Kenya sau chuyến thăm quê hương.
Obama dines with Kenyan family after arriving in father's homeland.Ăn tối tại nhà hàng tốt nhất mà không cần phải đặt chỗ trước.
Having dinner at the best restaurant without having to book in advance.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 4179, Thời gian: 0.0205 ![]()
![]()
ăn tôiăn tối cùng nhau

Tiếng việt-Tiếng anh
ăn tối English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Ăn tối trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bữa ăn tốidinnersupperdinnertimediningđi ăn tốigo out to dinnerwent out to dinnergoing out to dinnersau bữa ăn tốiafter dinnerafter the evening mealbàn ăn tốithe dinner tablera ngoài ăn tốiout to dinnerdining outgoing out to dinnerwent out to dinnerđã ăn tốihad dinnerate dinnerăn tối cùng nhaudinner togetherđến ăn tốito dinnerđang ăn tốiwas eating dinnerăn tối với bạn bèto dinner with friendsăn trưa hoặc ăn tốilunch or dinnerăn tối và nghỉ đêmdinner and overnighttôi đã ăn tốii had dinneri dinedTừng chữ dịch
ănđộng từeatdiningfeedingăndanh từfoodbusinesstốitính từdarktốidanh từnighteveningdinnerpm STừ đồng nghĩa của Ăn tối
bữa tối bữa ăn dùng bữa dinner supper diner quán ăn bữa cơm cơm tối ăn cơm bữa tiệc ly dine tiệc tối nhà hàng bữa khuyaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Em ăn Tối Chưa Tiếng Anh Là Gì
-
Bạn đã ăn Tối Chưa Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
Bạn ăn Tối Chưa Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
Cách Hỏi ăn Sáng, ăn Trưa, ăn Tối Chưa Bằng Tiếng Anh - Thủ Thuật
-
Bạn Đã Ăn Tối Chưa Tiếng Anh Là Gì Chưa? In English With ...
-
Results For Bạn ăn Tối Chưa Translation From Vietnamese To English
-
Cách Hỏi Người Khác đã ăn Sáng ăn Tối Chưa Bằng Tiếng Anh | VFO.VN
-
ăn Tối Chưa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cách Hỏi Ăn Sáng, Ăn Trưa, Ăn Tối Chưa Bằng Tiếng Anh Là Gì?
-
Bạn đã ăn Tối Chưa Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
EM ĂN TỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
How Do You Say "Anh ăn Tối Chưa ?" In English (US)? | HiNative
-
Ăn Cơm Chưa Tiếng Anh Là Gì? - Csmaritimo
-
"Cảm Ơn, Tôi Ăn Rồi Tiếng Anh Là Gì, Tôi Đã Ăn Rồi Dịch