ấn Tượng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
impression, effect, Impressionism là các bản dịch hàng đầu của "ấn tượng" thành Tiếng Anh.
ấn tượng + Thêm bản dịch Thêm ấn tượngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
impression
nounThe overall effect of something.
Nó không có gì ấn tượng. Nó chỉ là một phần nhỏ trong vở kịch.
It's nothing impressive. It's just a bit part in that play.
omegawiki -
effect
nounBăng video của tổ chức là phương pháp trực quan đầy xây dựng, ấn tượng và hiệu quả.
Our videos are impressive, instructive, and effective visual aids.
GlosbeMT_RnD -
Impressionism
nounTử tế, ấn tượng, Mike trẻ tuổi.
Sweet, impressionable, young Mike.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- effective
- impressive
- imprint
- show
- spectacular
- impressional
- skin-deep
- sound
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ấn tượng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ấn tượng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự ấn Tượng Trong Tiếng Anh
-
Sự ấn Tượng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
ẤN TƯỢNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THẬT SỰ RẤT ẤN TƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THẬT SỰ ẤN TƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Đặt Câu Với Từ "ấn Tượng"
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gây ấn Tượng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ : Impressed | Vietnamese Translation
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Impress Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
65 Cách Nói Cám Ơn Trong Tiếng Anh - Anh Lê Talk
-
5 BƯỚC ĐỂ TẠO ẤN TƯỢNG ĐẦU TIÊN THẬT TỐT TRONG GIAO ...
-
8 Mẫu Câu Gây ấn Tượng Với đồng Nghiệp Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Trường Phái ấn Tượng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tự Tin Giao Tiếp Với Những Câu Chào Hỏi Bằng Tiếng Anh
-
ấn Tượng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky