ăn Xin Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
ăn xin
to solicit; to beg; to panhandle
đi ăn xin to live by begging/panhandling; to beg for a living
xuống dốc đến nỗi phải đi ăn xin to be reduced to begging
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
ăn xin
* verb
To beg
người ăn xin, hành khất: beggar, mendicant
Từ điển Việt Anh - VNE.
ăn xin
to beg, panhandle



Từ liên quan- ăn
- ăn ý
- ăn ở
- ăn cá
- ăn cỏ
- ăn cỗ
- ăn da
- ăn dè
- ăn dỗ
- ăn dở
- ăn gỗ
- ăn lá
- ăn lễ
- ăn no
- ăn rễ
- ăn to
- ăn vã
- ăn vạ
- ăn về
- ăn xế
- ăn để
- ăn bám
- ăn bóc
- ăn bảo
- ăn bẩn
- ăn bận
- ăn bốc
- ăn bớt
- ăn cơm
- ăn cắp
- ăn ghé
- ăn ghẹ
- ăn già
- ăn giá
- ăn giơ
- ăn giỗ
- ăn gấp
- ăn gỏi
- ăn gửi
- ăn hại
- ăn hạt
- ăn hết
- ăn học
- ăn hỏi
- ăn hớt
- ăn lan
- ăn làm
- ăn lãi
- ăn lên
- ăn lạt
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đi ăn Xin Tiếng Anh Là Gì
-
ĐI ĂN XIN In English Translation - Tr-ex
-
ĂN XIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - ăn Xin In English - Vietnamese-English Dictionary
-
NGƯỜI ĂN XIN - Translation In English
-
Top 14 đi ăn Xin Tiếng Anh Là Gì
-
ăn Xin Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ ăn Xin Bằng Tiếng Anh
-
Định Nghĩa Của Từ 'ăn Xin' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
ăn Xin Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
đi ăn Xin Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Đang Xem Mục Từ: Đóng Cửa đi ăn Mày - Từ điển Thành Ngữ Việt Nam
-
ăn Xin - NAVER Từ điển Hàn-Việt