Angle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ angle tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | angle (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ angleBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
angle tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ angle trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ angle tiếng Anh nghĩa là gì.
angle /'æɳgl/* danh từ- góc=acute angle+ góc nhọn=obtuse angle+ góc tù=right angle+ góc vuông=angle of rotation+ góc quay=angle of repose+ góc nghỉ=angle of view+ góc nhìn, góc ngắm=angle of deflection+ góc lệch=angle of reflection+ góc phản xạ=angle of cut-off+ góc cắt- góc xó- (nghĩa bóng) quan điểm, khía cạnh=to look at the question from all angles+ nhìn vấn đề trên mọi khía cạnh=to get a new angle on something+ (thông tục) có một quan niệm mới về cái gì* động từ- đi xiên góc, rẽ về- làm sai lệch, xuyên tạc (sự việc, câu chuyện)* danh từ- (từ cổ,nghĩa cổ) lưỡi câu!brother of the angle- người câu cá* nội động từ- câu cá- (nghĩa bóng) câu, kiếm chác, tranh thủ=to angle for somebody's heart+ cố tranh thủ tình cảm của ai, cố lấy lòng aiangle- (Tech) gócangle- góc- a. of attack góc đụng- a. of contingence góc tiếp liên- a. of friction góc mà sat, góc cọ sát - a. of incidence góc tới- a. of inclination góc nghiêng, góc lệch- a. of intersection góc tương giao- a. of osculation góc mật tiếp- a. of reflection góc phản xạ- a. of rotation góc quay- a. of twist góc xoắn- acute a. góc nhọn- adjacent a. góc kề- alternate a. góc so le- alternate exterior a.s các góc so le ngoài- apex a., apical a. góc ở đỉnh- base a. góc đáy- central a. góc ở tâm- complementary a. góc phụ (cho bằng 90 ) - concave a. góc lõm- cọnugate a.s các góc bổ sung (cho bằng 360 )- convex a. góc lồi- coordinnate a. góc toạ độ- corresponding a. góc đồng vị- conterminal a.s các góc khác nhau 360- dihedral a. góc nhị diện- direction a. góc định hướng, góc chỉ phương- excentric a. of an ellipse góc tâm sai của elip- explementary a.s các góc bổ sung (cho bằng 360 )- exterior-interior a.góc đồng vị- Eulerian a. góc Ơle- flat a. góc bẹt (180 )- hour a. góc giờ- obtuse a. góc tù- opposite a. góc đổi đỉnh- phase a. góc pha- polar a. góc cực- polarizing a. góc phân cực- polyhedrala a. góc đa diện- precession a. góc tuế sai- quadrantal a. góc bội của 90 0- rectilinear a. góc phẳng- re-entrant a. góc vào- reflex a. góc lớn hơn 180 0 và nhỏ hơn 360 0- right a. góc vuông (90 0 )- round a. góc đầy (360 0 )- salient a. góc lồi- scattering a. góc phản xạ- sight a. góc nhìn- solid a. góc khối- spherical a. góc cầu- supplemental a.s các góc bù nhau (cho bằng 180 0 )- straight a. (hình học) góc giữa tiếp tuyến và dây cung tại tiếp điểm- tetrahedral a. góc tứ diện- trihedral a. góc tam diện- vectorial a. góc cực ( trong hệ toạ độ cực)- vertex a. góc ở đỉnh- vertical a.s các góc đối đỉnh
Thuật ngữ liên quan tới angle
- slipping tiếng Anh là gì?
- life-work tiếng Anh là gì?
- paeaselene tiếng Anh là gì?
- alunite tiếng Anh là gì?
- external disk drive tiếng Anh là gì?
- other than tiếng Anh là gì?
- baroscope tiếng Anh là gì?
- tuxedos tiếng Anh là gì?
- culminate tiếng Anh là gì?
- thing tiếng Anh là gì?
- logarithm tiếng Anh là gì?
- defecates tiếng Anh là gì?
- trashcan tiếng Anh là gì?
- Frictional unemployment tiếng Anh là gì?
- lending-library tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của angle trong tiếng Anh
angle có nghĩa là: angle /'æɳgl/* danh từ- góc=acute angle+ góc nhọn=obtuse angle+ góc tù=right angle+ góc vuông=angle of rotation+ góc quay=angle of repose+ góc nghỉ=angle of view+ góc nhìn, góc ngắm=angle of deflection+ góc lệch=angle of reflection+ góc phản xạ=angle of cut-off+ góc cắt- góc xó- (nghĩa bóng) quan điểm, khía cạnh=to look at the question from all angles+ nhìn vấn đề trên mọi khía cạnh=to get a new angle on something+ (thông tục) có một quan niệm mới về cái gì* động từ- đi xiên góc, rẽ về- làm sai lệch, xuyên tạc (sự việc, câu chuyện)* danh từ- (từ cổ,nghĩa cổ) lưỡi câu!brother of the angle- người câu cá* nội động từ- câu cá- (nghĩa bóng) câu, kiếm chác, tranh thủ=to angle for somebody's heart+ cố tranh thủ tình cảm của ai, cố lấy lòng aiangle- (Tech) gócangle- góc- a. of attack góc đụng- a. of contingence góc tiếp liên- a. of friction góc mà sat, góc cọ sát - a. of incidence góc tới- a. of inclination góc nghiêng, góc lệch- a. of intersection góc tương giao- a. of osculation góc mật tiếp- a. of reflection góc phản xạ- a. of rotation góc quay- a. of twist góc xoắn- acute a. góc nhọn- adjacent a. góc kề- alternate a. góc so le- alternate exterior a.s các góc so le ngoài- apex a., apical a. góc ở đỉnh- base a. góc đáy- central a. góc ở tâm- complementary a. góc phụ (cho bằng 90 ) - concave a. góc lõm- cọnugate a.s các góc bổ sung (cho bằng 360 )- convex a. góc lồi- coordinnate a. góc toạ độ- corresponding a. góc đồng vị- conterminal a.s các góc khác nhau 360- dihedral a. góc nhị diện- direction a. góc định hướng, góc chỉ phương- excentric a. of an ellipse góc tâm sai của elip- explementary a.s các góc bổ sung (cho bằng 360 )- exterior-interior a.góc đồng vị- Eulerian a. góc Ơle- flat a. góc bẹt (180 )- hour a. góc giờ- obtuse a. góc tù- opposite a. góc đổi đỉnh- phase a. góc pha- polar a. góc cực- polarizing a. góc phân cực- polyhedrala a. góc đa diện- precession a. góc tuế sai- quadrantal a. góc bội của 90 0- rectilinear a. góc phẳng- re-entrant a. góc vào- reflex a. góc lớn hơn 180 0 và nhỏ hơn 360 0- right a. góc vuông (90 0 )- round a. góc đầy (360 0 )- salient a. góc lồi- scattering a. góc phản xạ- sight a. góc nhìn- solid a. góc khối- spherical a. góc cầu- supplemental a.s các góc bù nhau (cho bằng 180 0 )- straight a. (hình học) góc giữa tiếp tuyến và dây cung tại tiếp điểm- tetrahedral a. góc tứ diện- trihedral a. góc tam diện- vectorial a. góc cực ( trong hệ toạ độ cực)- vertex a. góc ở đỉnh- vertical a.s các góc đối đỉnh
Đây là cách dùng angle tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ angle tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
angle /'æɳgl/* danh từ- góc=acute angle+ góc nhọn=obtuse angle+ góc tù=right angle+ góc vuông=angle of rotation+ góc quay=angle of repose+ góc nghỉ=angle of view+ góc nhìn tiếng Anh là gì? góc ngắm=angle of deflection+ góc lệch=angle of reflection+ góc phản xạ=angle of cut-off+ góc cắt- góc xó- (nghĩa bóng) quan điểm tiếng Anh là gì? khía cạnh=to look at the question from all angles+ nhìn vấn đề trên mọi khía cạnh=to get a new angle on something+ (thông tục) có một quan niệm mới về cái gì* động từ- đi xiên góc tiếng Anh là gì? rẽ về- làm sai lệch tiếng Anh là gì? xuyên tạc (sự việc tiếng Anh là gì? câu chuyện)* danh từ- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) lưỡi câu!brother of the angle- người câu cá* nội động từ- câu cá- (nghĩa bóng) câu tiếng Anh là gì? kiếm chác tiếng Anh là gì? tranh thủ=to angle for somebody's heart+ cố tranh thủ tình cảm của ai tiếng Anh là gì? cố lấy lòng aiangle- (Tech) gócangle- góc- a. of attack góc đụng- a. of contingence góc tiếp liên- a. of friction góc mà sat tiếng Anh là gì? góc cọ sát - a. of incidence góc tới- a. of inclination góc nghiêng tiếng Anh là gì? góc lệch- a. of intersection góc tương giao- a. of osculation góc mật tiếp- a. of reflection góc phản xạ- a. of rotation góc quay- a. of twist góc xoắn- acute a. góc nhọn- adjacent a. góc kề- alternate a. góc so le- alternate exterior a.s các góc so le ngoài- apex a. tiếng Anh là gì? apical a. góc ở đỉnh- base a. góc đáy- central a. góc ở tâm- complementary a. góc phụ (cho bằng 90 ) - concave a. góc lõm- cọnugate a.s các góc bổ sung (cho bằng 360 )- convex a. góc lồi- coordinnate a. góc toạ độ- corresponding a. góc đồng vị- conterminal a.s các góc khác nhau 360- dihedral a. góc nhị diện- direction a. góc định hướng tiếng Anh là gì? góc chỉ phương- excentric a. of an ellipse góc tâm sai của elip- explementary a.s các góc bổ sung (cho bằng 360 )- exterior-interior a.góc đồng vị- Eulerian a. góc Ơle- flat a. góc bẹt (180 )- hour a. góc giờ- obtuse a. góc tù- opposite a. góc đổi đỉnh- phase a. góc pha- polar a. góc cực- polarizing a. góc phân cực- polyhedrala a. góc đa diện- precession a. góc tuế sai- quadrantal a. góc bội của 90 0- rectilinear a. góc phẳng- re-entrant a. góc vào- reflex a. góc lớn hơn 180 0 và nhỏ hơn 360 0- right a. góc vuông (90 0 )- round a. góc đầy (360 0 )- salient a. góc lồi- scattering a. góc phản xạ- sight a. góc nhìn- solid a. góc khối- spherical a. góc cầu- supplemental a.s các góc bù nhau (cho bằng 180 0 )- straight a. (hình học) góc giữa tiếp tuyến và dây cung tại tiếp điểm- tetrahedral a. góc tứ diện- trihedral a. góc tam diện- vectorial a. góc cực ( trong hệ toạ độ cực)- vertex a. góc ở đỉnh- vertical a.s các góc đối đỉnh
Từ khóa » Góc ở Tâm Tiếng Anh Là Gì
-
"góc ở Tâm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "góc ở Tâm" - Là Gì?
-
Thuật Ngữ Toán Học Trong... - Gia Sư Toán Bằng Tiếng Anh | Facebook
-
Góc ở Tâm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Góc ở đỉnh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuật Ngữ Toán Học Trong Tiếng Anh - 10 Van
-
GÓC Ở ĐÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Thuật Ngữ Toán Học Anh- Việt. Phần Tam Giác - OpenStax CNX
-
Angling Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
→ Góc Tù, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
đường Vuông Góc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
angle (phát âm có thể chưa chuẩn)