Angola Mã Vùng
Có thể bạn quan tâm
- AO
Thành phố đông dân nhất trong Angola
LuandaN’dalatandoHuamboLobitoBenguelaCuitoLubangoMalanjeNamibeSoioCabinda (thành phố)UígeSumbeMenongueCaxitoCác khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Ăng-gô-la
Bengo (tỉnh)Benguela (tỉnh)Bié (tỉnh)Cabinda (tỉnh)Cuando Cubango (tỉnh)Cuanza Norte (tỉnh)Cuanza Sul (tỉnh)Cunene (tỉnh)Huambo (tỉnh)Huíla (tỉnh)Luanda (tỉnh)Lunda Norte (tỉnh)Lunda Sul (tỉnh)Malanje (tỉnh)Moxico (tỉnh)Namibe (tỉnh)Uíge (tỉnh)Zaire (tỉnh)Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +244
| Mã Vùng | Thành phố | Vùng theo quản lý hành chính | Quốc gia hoặc Vùng | Dân số của thành phố | Múi giờ | Thời gian | UTC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Luanda | Luanda (tỉnh) | Ăng-gô-la | 2,8 triệu | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 231 | Cabinda (thành phố) | Cabinda (tỉnh) | Ăng-gô-la | 66020 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 232 | Soio | Zaire (tỉnh) | Ăng-gô-la | 67491 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2321 | Soio | Zaire (tỉnh) | Ăng-gô-la | 67491 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 233 | Uíge | Uíge (tỉnh) | Ăng-gô-la | 60008 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 234 | Caxito | Bengo (tỉnh) | Ăng-gô-la | 28224 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2348 | Caxito | Bengo (tỉnh) | Ăng-gô-la | 28224 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 235 | Camabatela | Cuanza Norte (tỉnh) | Ăng-gô-la | 12837 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2358 | N’dalatando | Cuanza Norte (tỉnh) | Ăng-gô-la | 383100 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 236 | Gabela | Cuanza Sul (tỉnh) | Ăng-gô-la | — | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2363 | Sumbe | Cuanza Sul (tỉnh) | Ăng-gô-la | 33277 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2364 | Porto Amboim | Cuanza Sul (tỉnh) | Ăng-gô-la | — | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 241 | Huambo | Huambo (tỉnh) | Ăng-gô-la | 226145 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 248 | Cuito | Bié (tỉnh) | Ăng-gô-la | 113624 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2485 | Cuito | Bié (tỉnh) | Ăng-gô-la | 113624 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 249 | Menongue | Cuando Cubango (tỉnh) | Ăng-gô-la | 32203 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 251 | Malanje | Malanje (tỉnh) | Ăng-gô-la | 87046 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 252 | Lucapa | Lunda Norte (tỉnh) | Ăng-gô-la | 20115 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2526 | Dundo | Lunda Norte (tỉnh) | Ăng-gô-la | — | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 253 | Saurimo | Lunda Sul (tỉnh) | Ăng-gô-la | — | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2535 | Saurimo | Lunda Sul (tỉnh) | Ăng-gô-la | — | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 254 | Luena | Moxico (tỉnh) | Ăng-gô-la | 21115 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2546 | Luena | Moxico (tỉnh) | Ăng-gô-la | 21115 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 261 | Lubango | Huíla (tỉnh) | Ăng-gô-la | 102541 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2612 | Lubango | Huíla (tỉnh) | Ăng-gô-la | 102541 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 264 | Namibe | Namibe (tỉnh) | Ăng-gô-la | 80149 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2643 | Tômbua | Namibe (tỉnh) | Ăng-gô-la | — | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 265 | Ondjiva | Cunene (tỉnh) | Ăng-gô-la | 10169 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2652 | — | — | Ăng-gô-la | — | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2655 | Ondjiva | Cunene (tỉnh) | Ăng-gô-la | 10169 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 272 | Lobito | Benguela (tỉnh) | Ăng-gô-la | 207932 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2722 | Lobito | Benguela (tỉnh) | Ăng-gô-la | 207932 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2726 | Bela Vista | Bengo (tỉnh) | Ăng-gô-la | — | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2728 | Baía Farta | Benguela (tỉnh) | Ăng-gô-la | — | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2729 | Catumbela | Benguela (tỉnh) | Ăng-gô-la | 16977 | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 2777 | — | — | Ăng-gô-la | — | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 91 | Mobile Phones - Angola Telecom | Di động | Ăng-gô-la | — | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| 92 | Mobile Phones - Unitel | Di động | Ăng-gô-la | — | Giờ Tây Phi | 13:16 Th 7 | UTC+01 |
| Trang 1 |
Từ khóa » Giờ ăng Gô La
-
Thời Gian ở Angola Hiện Tại
-
Giờ địa Phương Hiện Tại Và Thời Tiết Tại Ăng-gô-la (Angola)
-
Giờ địa Phương Hiện Tại Và Thời Tiết Tại Luanda, Ăng-gô-la (Angola)
-
So Sánh Thời Gian ở Ăng-gô-la Và Thời Gian ở Ăng-gô-la
-
So Sánh Thời Gian ở Việt Nam Và Thời Gian ở Ăng-gô-la
-
Múi Giờ Angola - Mấy Giờ Rồi - Ngaydep
-
Ăng–gô–la - Các Múi Giờ - Time Genie
-
Saurimo, Ăng-gô-la Bản đồ — Thời điểm Hiện Tại, Múi Giờ - ty
-
Ăng-gô-la - Detail
-
Dự Báo Thời Tiết 10 Ngày Tại Ingombota, Luanda, Angola
-
Vé Máy Bay đi Angola Giá Tốt Nhất Trên
-
ĂNG-GÔ-LA - Châu Phi - Sở Ngoại Vụ Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
-
Ô Nhiễm Không Khí Tại Ăng-gô-la (Angola) : Bản đồ Trực Quan Chỉ Số ...
-
Chuyến Bay Giá Rẻ đến An-gô-la - Skyscanner