ảnh Chân Dung In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ảnh chân dung" into English
headshot, portrait are the top translations of "ảnh chân dung" into English.
ảnh chân dung + Add translation Add ảnh chân dungVietnamese-English dictionary
-
headshot
noun Lo.Ng -
portrait
nounpainting of a person
Vì vậy tôi quyết định thực hiện một chùm ảnh chân dung rất giản dị,
So I decided to make a series of very simple portraits,
en.wiktionary2016
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ảnh chân dung" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ảnh chân dung" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh ảnh Chân Dung
-
Ảnh Chân Dung Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
ẢNH CHÂN DUNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HÌNH ẢNH CHÂN DUNG In English Translation - Tr-ex
-
LÀ ẢNH CHÂN DUNG In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Portrait | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
ẢNH CHÂN DUNG - Translation In English
-
Insta Máy ảnh Chân Dung 4+ - App Store - Apple
-
10 App Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Bằng Hình Ảnh Với Trên ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'chân Dung' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Dịch Mọi Ngoại Ngữ Bằng Camera Trên IPhone - Điện Máy XANH
-
Chân Dung Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
5 ứng Dụng Dịch Tiếng Anh Bằng Hình ảnh Phổ Biến Nhất Hiện Nay
-
Ảnh Tự Chụp – Wikipedia Tiếng Việt