ánh Xạ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
map, mapping, transform là các bản dịch hàng đầu của "ánh xạ" thành Tiếng Anh.
ánh xạ + Thêm bản dịch Thêm ánh xạTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
map
nounBắt đầu kích hoạt ánh xạ phân tử.
Initiating molecular mapping drive.
Wiktionary-tieng-Viet -
mapping
nounCâu chuyện ở đây là dữ liệu thực FMRI được ánh xạ cả đồ họa và âm thanh.
Our narrative here is real fMRI data that's mapped visually and sonically.
GlosbeMT_RnD -
transform
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ánh xạ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ánh xạ + Thêm bản dịch Thêm Ánh xạTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
map
verb noundifferent related mathematical concepts
Bắt đầu kích hoạt ánh xạ phân tử.
Initiating molecular mapping drive.
wikidata
Bản dịch "ánh xạ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ ánh Xạ Trong Tiếng Anh
-
ÁNH XẠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ánh Xạ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ÁNH XẠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ánh Xạ Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ÁNH XẠ - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "ánh Xạ Trong" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ ánh Xạ Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ánh Xạ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ánh Xạ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Maps Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ánh Xạ Là Gì ? Nghĩa Của Từ Ánh Xạ Trong Tiếng Việt Ánh Xạ ...
-
Ngữ Nghĩa Và Cơ Sở Tri Nhận Của Các Từ Biểu đạt Tình Cảm Trong Tiếng ...
-
Từ điển Toán – Anh | Huy Cao's Blog
-
Giải Thích Khái Niệm Toán - Randomq - Dạy Nhau Học