ANH XIN LỖI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ANH XIN LỖI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sanh xin lỗi
i apologize
tôi xin lỗitôi gửi lời xin lỗiem xinexcuse me
xin lỗithứ lỗi cho tôixin phéptha cho tôii'm sorryplease forgive me
hãy tha thứ cho tôixin thứ lỗi cho tôixin vui lòng tha thứ cho tôixin tha thứ cho tôixin tha lỗi cho tôixin lỗi anhhãy tha lỗi cho anhxin hãy tha thứ cho emhãy thứ lỗi cho tôilàm ơn tha cho tôii am sorryi apologized
tôi xin lỗitôi gửi lời xin lỗiem xinyou apologisei forgive you
tôi tha thứ cho bạntôi tha thứ cho anhem tha thứtôi tha thứ cho cậutôi tha thứ cho ôngcon tha thứta tha thứ cho ngươitha lỗi cho cậuanh xin lỗitha thứ thôioh sorry
ồ , xin lỗioh xin lỗi
{-}
Phong cách/chủ đề:
Oh, sorry Red.Vậy thì, anh xin lỗi, được chứ?
Then wait, I apologize, okay?Anh xin lỗi, Honey.”.
Oh, sorry honey.".Anh biết rằng quá muộn để nói điều này nhưng anh xin lỗi.
I know that it's too late to say this, but I'm sorry.Anh xin lỗi về vụ tiền.
I forgive you about the money. Mọi người cũng dịch anhrấtxinlỗi
anhtaxinlỗi
anhấyxinlỗi
Nhưng anh xin lỗi- anh không thể yêu em.
But I'm sorry- you can't will me to love you.Anh xin lỗi vì đã yêu em"?
I apologize for loving you"?T: Anh xin lỗi… Nhưng tại sao….
RE: excuse me, but why….Anh xin lỗi, mở cửa cho anh”.
Excuse me, I need to open my door.”.Anh xin lỗi, nhưng mình phải dậy thôi.
Excuse me, I have got to get up.Anh xin lỗi nếu chưa nói với em.
I apologize if I didn't tell you.Anh xin lỗi về tất cả mọi chuyện, được chứ?
I apologize for all of that, okay?Anh xin lỗi vì em là người đến sau.
I apologize because I came later.Anh xin lỗi vì hành vi trước đây của mình.”.
I apologize for my earlier behavior.”.Anh xin lỗi về sự lộn xộn trong nhà mình.
I apologized for the mess in my apartment.Anh xin lỗi, Sasuke, đây sẽ là lần cuối.”.
I'm sorry, Sasuke… this is the last time.".Anh xin lỗi vì đã hỏi một câu ngốc như thế.
I apologize for asking such a silly question.Anh xin lỗi,” anh ta nói, lùi lại một bước.
Excuse me,” he said, backing up a step.Anh xin lỗi” Một giọng nói xuất hiện sau lưng nàng.
Excuse me,” came a voice from behind them.Anh xin lỗi,” anh ta nói, lùi lại một bước.
I apologize," he said, taking a step back.Anh xin lỗi bà xã, từ nay anh sẽ thay đổi”.
Excuse me, ma'am, do you have any change?”.Anh xin lỗi chỉ là anh muốn đi cùng em mà thôi.
Please forgive me, I only wanted to be with you.Anh xin lỗi vì không thể giữ em đến cuối cùng.
Please forgive me for not being able to hold you at the end.Anh xin lỗi vì đã cư xử không đúng mực với em.
I am sorry for behaving in an inappropriate manner with you.Anh xin lỗi, nhưng mà thực sự anh không thể nhớ ra em.
I'm sorry, but I really can't remember you.Anh xin lỗi, nhưng anh đang yêu một người khác.”.
I'm sorry, but I'm in love with someone else.".Anh xin lỗi, đáng lẽ ra anh nên bảo vệ em nhiều hơn.
Please forgive me, MS. I should have protected you better.Anh xin lỗi, anh không nghĩ là em sẽ đến đây.
I am sorry, but I do not think I am coming.Anh xin lỗi, đợi anh, anh sẽ đến bên em, ngay bây giờ.
Excuse me, excuse me, I will speak to you now.Anh xin lỗi mọi người và hứa không làm phiền hành khách khác.
I'm sorry everyone, and promised not to disturb other passengers.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 582, Thời gian: 0.0442 ![]()
![]()
anh xemanh xin thề

Tiếng việt-Tiếng anh
anh xin lỗi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Anh xin lỗi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
anh rất xin lỗii'm so sorryi'm very sorryi'm really sorryi am so sorryanh ta xin lỗihe apologizedhe apologisedanh ấy xin lỗihe apologizedhe apologisedTừng chữ dịch
anhtính từbritishbritainanhdanh từenglandenglishbrotherxindanh từxinxinđộng từpleaseaskapplyletlỗidanh từerrorfaultbugfailurelỗitính từdefective STừ đồng nghĩa của Anh xin lỗi
tôi xin lỗi thứ lỗi cho tôi excuse me xin phép tôi gửi lời xin lỗiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Xin Lỗi Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Nói 'Tôi Xin Lỗi' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
XIN LỖI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xin Lỗi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - VietNamNet
-
Langmaster: Tuyển Tập 40 Câu 'xin Lỗi' Hay Nhất Trong Tiếng Anh
-
Những Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - Langmaster
-
XIN LỖI VÀ CẢM ƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
50+ Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Chân Thành Và Hiệu Quả
-
Giúp Hotelier Nói Lời Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh đúng Cách
-
Xin Lỗi Vì Tất Cả Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Tổng Hợp Những Mẫu Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
-
85+ Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Lịch Thiệp & Hay Nhất
-
Cách Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh | Chân Thành & Hiệu Quả
-
11 Cách Nói Xin Lỗi Trong Tiếng Anh - Aroma