Anniversary Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ngày kỷ niệm, kỷ niệm, lễ kỷ niệm là các bản dịch hàng đầu của "anniversary" thành Tiếng Việt.
anniversary noun ngữ phápOf a significant event, a day that is an exact number of years (to the day) since the event occurred. Often preceded by an ordinal number indicating the number of years that have elapsed since the event. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm anniversaryTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ngày kỷ niệm
nounday an exact number of years since an event
Tomorrow is the anniversary of the founding of the village.
Ngày mai là ngày kỷ niệm hàng năm ngày tìm thấy ngôi làng này.
en.wiktionary2016 -
kỷ niệm
verb nounLet's celebrate the anniversary of our first kiss.
Hãy ăn mừng kỷ niệm ngày chúng ta hôn nhau lần đầu.
GlosbeResearch -
lễ kỷ niệm
nounFeel like this is just a super weird way to spend your anniversary.
Việc này có vẻ kỳ lạ với lễ kỷ niệm của hai người đấy.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anniversary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "anniversary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Happy Anniversary 1 Year Dịch Ra Tiếng Việt
-
Happy Anniversary 1 Year Nghĩa Là Gì? Ngày Kỉ Niệm Trong Tiếng Anh
-
Happy Anniversary 1 Year Dịch
-
Happy Anniversary 1 Year Nghĩa Là Gì
-
40+ Lời Chúc Kỷ Niệm Ngày Cưới Bằng Tiếng Anh ý Nghĩa
-
HAPPY ANNIVERSARY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
HAPPY ANNIVERSARY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Happy Anniversary 1 Year Nghĩa Là Gì
-
Happy Anniversary, Happy Wedding, Happy Day, Happy Anni Nghĩa ...
-
Kỉ Niệm 1 Năm Yêu Nhau Tiếng Anh Là Gì?
-
Ngày Kỷ Niệm Tiếng Anh Là Gì? - Thủ Thuật
-
Kỷ Niệm Ngày Yêu Nhau Tiếng Anh Là Gì? Lời Chúc Kỷ ... - MuaReHon
-
Kỷ Niệm Ngày Cưới Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh ...
-
Kỷ Niệm Tiếng Anh Là Gì