Antarctic | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Antarctic
adjective, noun /ӕntˈaːktik/ Add to word list Add to word list ● (with the) (of) the area round the South Pole Nam cực the Antarctic Ocean He wanted to become the first person to cross the Antarctic on foot during winter.(Bản dịch của Antarctic từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1Bản dịch của Antarctic
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 南極的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 南极的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha antártico, antártico/ca [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha antártico, antártico/-ca [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian antarctique, austral/-ale, Antarctique… Xem thêm 南極(なんきょく)の… Xem thêm Antarktika, Güney Kutbu… Xem thêm zuidpool-, zuidpoolgebied… Xem thêm antarktický, Antarktida… Xem thêm antarktisk, Antarktis… Xem thêm Kutub Selatan, Antartika… Xem thêm ที่ใกล้กับบริเวณขั้วโลกใต้… Xem thêm antarktyczny, Antarktyka… Xem thêm antarktisk, Antarktis… Xem thêm antartik… Xem thêm die Antarktis… Xem thêm antarktisk, Antarktis… Xem thêm південно-полярний, антарктичний… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của Antarctic là gì? Xem định nghĩa của Antarctic trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
antagonist antagonistic antagonistically antagonize Antarctic anteater antelope antenatal antenna {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
allergy
UK /ˈæl.ə.dʒi/ US /ˈæl.ɚ.dʒi/a condition that makes a person become sick or develop skin or breathing problems because they have eaten certain foods or been near certain substances
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fail watching March 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective, noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add Antarctic to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm Antarctic vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cực Nam Tên Tiếng Anh Là Gì
-
Vùng Nam Cực – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cực Nam Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cực Nam Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "cực Nam" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
ĐIỂM CỰC NAM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MŨI CỰC NAM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỰC NAM - Translation In English
-
"Châu Nam Cực" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam Và Nữ
-
Top 200 Tên Tiếng Anh Cho Nữ độc Lạ, ý Nghĩa Nhất 2021 - Impactus
-
Nguồn Gốc đặt Tên Cho Quần đảo Trường Sa - TỈNH CÀ MAU
-
Bắc Cực Tan Băng Khiến Nhiều Virus Cổ đại Chết Chóc Thoát Ra - BBC