• áo Nịt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Tights, Polka, Sweater - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "áo nịt" thành Tiếng Anh
tights, polka, sweater là các bản dịch hàng đầu của "áo nịt" thành Tiếng Anh.
áo nịt + Thêm bản dịch Thêm áo nịtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tights
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
polka
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sweater
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
undershirt
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " áo nịt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "áo nịt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gen Nịt Bụng Tiếng Anh Là Gì
-
Đai Nịt Bụng Tiếng Anh Là Gì 2, Top 3 Gen Latex Tốt Nhất.
-
Phân Biệt Nội Y định Hình Và Gen Nịt Bụng - VietCorset
-
Quần Gen Nịt Bụng Tiếng Anh Là Gì | Giá Rẻ - Buy Now
-
“Waist Training" Và Những điều Cần Biết | Lan Chi Feelsy
-
Gen Nịt Bụng Sau Sinh: Dùng Sao Cho đúng Cách?
-
Cái Nịt Bụng Tiếng Anh | Tìm-việc
-
Corset – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đai Nịt Bụng Sau Sinh Và Những điều Cần Biết | Vinmec
-
Đeo Nịt Bụng Có Giúp Làm Săn Chắc Cơ Bụng Không? | Vinmec
-
Gen Nịt Bụng Giảm Mỡ Sẽ Khiến Bạn Vỡ Mộng Vì Những Sự Thật Này