APX Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

APX Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từapxapx

Ví dụ về việc sử dụng Apx trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bảo mật mạng của Đài phát thanh hai chiều APX ™ P25 của bạn có nguy cơ không?Is the Network Security of your APX™ P25 Two Way Radio at Risk?Phiên bản phần mềm APx 4.6 sẽ được phát hành vào khoảng giữa quý 3 năm 2018.APx software release version 4.6 will be available mid-Q3 of 2018.Nó được gắn ống nhắm tiêuchuẩn của quân đội Pháp là APX L806.It was equipped with a telescopic sight,French army standard issue being an APX L806.Ví dụ, chúng ta sẽ so sánh DJI và APX, thêm chúng vào biểu đồ và cho chúng cùng một khung giá.As an example, we will take DJI and SPX, add them to a chart and attach it to the same scale.Khi túi Nexus 7( 2012) để máy tính trong quảnlý thiết bị của tôi xuất hiện APX mode.When the bag Nexus 7(2012)to PC in my device manager appears apx mode.Với độ nhạy, độ động và độ trong được tích hợp vào thiết kế, APX là loại đàn guitar không nên đánh giá thấp.With dynamics,sensitivity and clarity built into the design from day one, APX is a guitar not to be underestimated.Bộ đàm Motorola APX 1000/ 1000I cung cấp một cái nhìn và cảm nhận đầy đủ và bổ sung cho dòng APX của Motorola P25 TDMA.The APX 1000 provides a complete and complementary look and feel to the APX family of P25 TDMA radios.Kiểu dáng của phiên bản này đã được cải tiến một chút kể từ năm 1987, nhưng bản chất của APX vẫn không hề thay đổi.Styles have changed a little since 1987, but the essence of APX is the same as ever.APX World Square cung cấp các căn hộ rộng rãi với ban công riêng và bếp đầy đủ tiện nghi ngay giữa khu thương mại trung tâm( CBD) của thành phố Sydney.APX World Square offers spacious apartments with a private balcony and full kitchen in the heart of Sydney CBD(Central Business District).Với tính năngđộng, độ nhạy và độ trong được thiết kế từ ngày đầu, APX là một cây đàn guitar không thể đánh giá thấp.With dynamics,sensitivity and clarity built into the design from day one, APX is a guitar not to be underestimated.Jeff Jenkins,giám đốc điều hành và đồng sáng lập của APX Labs đã nói về sự an toàn và riêng tư của thiết bị đeo trong một cuộc phỏng vấn với Tech Pro Research tại CES 2015.Jeff Jenkins, chief operating officer and co-founder of APX Labs, talked about the security and privacy of wearables during a panel interview at CES 2015.Hồi tháng 6/ 2008, NVIDIA đã thông báo và giới thiệu hai chip Tegra 600,650 và đưa chip APX 2500 cho ĐTDĐ vào dòng này.Nvidia announced the Tegra series in June, introducing the Tegra 600 and 650 chips andfolding the previously announced APX 2500 cell-phone chip into the same line.Máy phân tích APx đem lại các phép đo phân tích âm thanh đa kênh toàn diện và cũng có một dải rộng các tùy chọn giao diện, bao gồm analog, Bluetooth ®, digital serial( TDM) và PDM.The APx audio analyzer delivers comprehensive, multichannel audio measurement analysis and offers a wide range of interface options, including analog, Bluetooth, digital serial(TDM) and PDM.Nếu máy ảnh của bạn có nút phóng to, bạn có thể dễ dàng khắcphục điều này bằng cách đi tới Magnificatn( apx) trong menu Playback và chọn Actual Size( from selected point).If your camera has a magnify button,you can easily get around this by heading to Magnificatn(apx) in the Playback menu and selecting Actual Size(from selected point).Tuy nhiên,theo nhiều nguồn tin phân tích cáp APX- West nối giữa Singapore và Perth, mà cuối cùng phát triển thành tập đoàn Indigo mới được công bố ngày hôm nay, được cho là tốn kém hơn 75 triệu USD để xây dựng.Though, that the APX-West cable between Singapore and Perth, which ultimately evolved into the new Indigo consortium announced today, was supposed to cost in excess of $75 million to build.Từ các phép đo chất lượng PESQ và POLQA theo STI, và bây giờ là phép đo độ rõ ABC-MRT, APx đều có thể đáp ứng được các nhu cầu đo kiểm âm thanh tương tự, số, điện- âm, và theo cảm giác.”.From PESQ and POLQA quality measurements to STI, and now ABC-MRT,intelligibility measurements, APx can meet their needs for analog, digital, electro-acoustic and perceptual audio test.'.Việc kết hợp open- loop, time- selective( hay quasi- anechoic) các phép đo âm học với năng lực, tínhđa dụng, sự ổn định và tính dễ sử dụng của nền tảng phần mềm APx đã tạo nên một giải pháp đo kiểm âm thanh rất mạnh mẽ.”.Combining open-loop, time-selective(or quasi-anechoic) acoustic measurements with the performance, versatility,reliability and ease-of-use of the APx platform make for a very powerful audio test solution.'.Tín hiệu thử dạng sóng sine được quét theo bước loga( logarithmically- sweptsine)- cũng được gọi là chirp hay quét liên tục- đã là một phần tích hợp của APx trong hơn một thập kỷ qua và được dựa trên nghiên cứu và ý tưởng mới của Giáo sư Angelo Farina, một nhà âm học lý thuyết và ứng dụng hàng đầu của Đại học Parma.The logarithmically-swept sine- also called chirp or continuous sweep-test signal has been an integral part of APx for over a decade and is based on the pioneering work of Professor Angelo Farina, a leading Italian theoretical and applied acoustician, of the University of Parma.Sau các giải pháp kỹ thuật cơ điện mới nhất được Audio Hungary đưa ra, vào quý đầu tiên của năm 2015, các chuyên gia của hãng, dựa vào chuyên môn thực hành đáng tin cậy của họ và được bổ sung bởi đội ngũ kỹ sư trẻ của Audio- Hungary Kft, đã đưa ra ampli đầu tiên của công ty, được thiết kế dưới sự giám sát của quản lý mới:powerampli tube UNIVOX APX 200.Following the most possible recent electrical and mechanical engineering solutions, by the first quarter of 2015, our specialists, relying on their considerable hands-on expertise- and complemented by the young engineering team of Audio-Hungary Kft- came up with the very first amp of the company, designed under supervision of the new management:the UNIVOX APX 200 tube power amp. Kết quả: 19, Thời gian: 0.0144

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh apx English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Bộ đàm Motorola Apx 1000i