ARE BORING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

ARE BORING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ɑːr 'bɔːriŋ]Danh từare boring [ɑːr 'bɔːriŋ] là nhàm chánis boringis boredomis dullchánboredomdulltirewearyboreddepressedlà chánis boringboringdepressingare tiredđang nhàm chánare boringlà tẻ nhạtis tediousare boringrất nhàm chánvery boringbe boringbe very boringbe so boringvery dullquite boringđều nhàm chánare boringĐộng từ liên hợp

Ví dụ về việc sử dụng Are boring trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Some days are boring.Vài hôm là chán.Are boring to many.Chán đối với nhiều người.The lights are boring.Đèn đóm chán lắm.You are boring us, anon.Tôi chán cậu rồi Naruto.Their backs are boring.Mặt lưng quá chán.You are boring everybody.Mày làm mọi người chán lắm.Banks, you are boring.Banks, anh chán quá.These are boring questions, and the answers are boring.Câu hỏi chán, câu trả lời còn chán hơn.Those boys are boring.Mấy thằng đó chán lắm.Cliches are boring and you know that.Sherlock đang nhàm chán, cái này cậu biết.White shirts are boring.Ông áo trắng chán quá.Rules are boring, I know.Các quy tắc là nhàm chán, tôi biết.Do you think museums are boring?Cứ tưởng Bảo tàng là chán?Video games are boring if they're too easy.Webgame dễ chơi nên cũng dễ chán.So you think museums are boring?Cứ tưởng Bảo tàng là chán?Or maybe they are boring and don't really know the city?Hoặc có thể họ nhàm chán và không thực sự biết thành phố?Thinking that museums are boring?Cứ tưởng Bảo tàng là chán?Their lives are boring and dull.Cuộc sống của họ chán ngắt và buồn tẻ.Who said that museums are boring?Ai nói đến Bảo tàng là chán?Posts without images are boring, and lead to less reading.Bài viết không có hình ảnh là nhàm chán, và dẫn đến ít đọc.Obviously some things in life are boring.Rõ ràng một số thứ trong cuộc sống là tẻ nhạt.The rest are boring.Phần còn lại là nhàm chán.Because formulaic emails sound robotic and are boring as heck.Bởi vì email formulaic có âm thanh robot và rất chán.Sea days are boring.Những ngày trên biển quả là chán.We're the ones that are boring.Chính chúng ta mới là người chán.My excuses are boring.Video xin lỗi mới là chán.The fighting scenes are boring.Những cảnh chiến đấu là nhàm chán.Index funds are boring.Đầu Tư Index rất nhàm chán.Walled off conference rooms are boring and isolating.Tường phòng hội nghị là nhàm chán và cô lập.I think most sports are boring to watch.Tôi nghĩ rằng hầu hết các môn thể thao là nhàm chán để xem.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 119, Thời gian: 0.0441

Are boring trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - son aburridos
  • Người pháp - sont ennuyeux
  • Người đan mạch - keder
  • Tiếng đức - langweilst
  • Thụy điển - är tråkiga
  • Na uy - er kjedelig
  • Hà lan - verveelt
  • Tiếng ả rập - مملة
  • Hàn quốc - 지루합니다
  • Tiếng slovenian - so dolgočasni
  • Ukraina - нудні
  • Tiếng do thái - הם משעממים
  • Người hy lạp - είναι βαρετά
  • Người hungary - unalmasak
  • Người serbian - su dosadni
  • Tiếng slovak - sú nudné
  • Người ăn chay trường - са скучни
  • Tiếng rumani - sunt plictisitoare
  • Người trung quốc - 很无聊
  • Tiếng mã lai - membosankan
  • Thái - น่าเบื่อ
  • Thổ nhĩ kỳ - sıkıcı
  • Tiếng hindi - उबाऊ हैं
  • Đánh bóng - są nudne
  • Bồ đào nha - são chatos
  • Tiếng phần lan - ovat tylsiä
  • Tiếng croatia - dosadno
  • Tiếng indonesia - membosankan
  • Séc - jsou nudné
  • Tiếng nga - скучные
  • Tiếng bengali - বিরক্তিকর হয়

Từng chữ dịch

aređộng từđượcbịaretrạng từđangđãboringnhàm chántẻ nhạtbuồn chánbuồn tẻboringdanh từboringbeđộng từbịbetrạng từđangrấtbelà mộtboređộng từmangchịuboredanh từkhoansinhbore are boredare born again

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt are boring English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Boring Là Gì Trong Tiếng Anh