Arme - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /aʁm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
arme/aʁm/ armes/aʁm/

arme gc /aʁm/

  1. Vũ khí, khí giới. Arme défensive — khí giới tự vệ Arme offensive — khí giới tấn công Arme de destruction massive — vũ khí huỷ diệt hàng loạt Arme à feu — súng Arme blanche — dao mác Arme de chasse — súng săn Arme de combat rapproché — vũ khí cận chiến Arme à répétition — súng bắn liên thanh Arme à tir automatique — súng tự động Arme téléguidée — vũ khí điều khiển từ xa L’arme chimique, bactériologique, atomique ou nucléaire — vũ khí hoá học, vi trùng, nguyên tử hay hạt nhân Arme antichar — vũ khí chống chiến xa Arme antiaérienne — vũ khí phòng không Arme individuelle (fusil, pistolet) — vũ khí cá nhân (súng trường, súng ngắn) Arme collective (mitrailleuse, mortier, canon) — vũ khí cộng đồng (đại liên, súng cối, đại pháo) L’arme du crime — hung khí gây án Dépôt d’armes — kho vũ khí Braquer, pointer, diriger une arme vers qqn — chĩa vũ khí về phía ai Rendre (poser) les armes — hạ khí giới (đầu hàng)
  2. Binh chủng. L’arme du génie — binh chủng công binh L’arme de l’infanterie/de l’artillerie — binh chủng bộ binh/pháo binh
  3. (Số nhiều) Kiếm thuật. Maître d’armes — kiếm sư
  4. (Số nhiều) Nghề quân nhân. Le métier des armes, la carrière des armes — nghề quân nhân, binh nghiệp
  5. (Số nhiều) Chiến trận, chiến tranh. Suspension d’armes — đình chiến Fait d’armes — chiến công Compagnon d’armes — bạn chiến đấu, chiến hữu
  6. (Số nhiều) Hình huy hiệu. Les armes de Paris — hình huy hiệu thành phố Paris en venir aux armes — đi đến chiến tranh faire arme de tout — dùng mọi thủ đoạn faire ses premières armes — ra trận lần đầu+ tập tễnh vào nghề passer par les armes — xử bắn mourir les armes à la main, passer l’arme à gauche — chết khi đang chiến đấu, tử trận être en armes — sẵn sàng chiến đấu prendre les armes — cầm vũ khí đi chiến đấu porter les armes, être sous les armes — phục vụ trong quân đội régler un différend par les armes — dùng vũ lực giải quyết tranh chấp une arme à double tranchant — (nghĩa bóng) dao hai lưỡi

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=arme&oldid=1796411” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Danh từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục arme 43 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Súng đại Liên Tiếng Anh Là Gì