Arme - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arme/aʁm/ | armes/aʁm/ |
arme gc /aʁm/
- Vũ khí, khí giới. Arme défensive — khí giới tự vệ Arme offensive — khí giới tấn công Arme de destruction massive — vũ khí huỷ diệt hàng loạt Arme à feu — súng Arme blanche — dao mác Arme de chasse — súng săn Arme de combat rapproché — vũ khí cận chiến Arme à répétition — súng bắn liên thanh Arme à tir automatique — súng tự động Arme téléguidée — vũ khí điều khiển từ xa L’arme chimique, bactériologique, atomique ou nucléaire — vũ khí hoá học, vi trùng, nguyên tử hay hạt nhân Arme antichar — vũ khí chống chiến xa Arme antiaérienne — vũ khí phòng không Arme individuelle (fusil, pistolet) — vũ khí cá nhân (súng trường, súng ngắn) Arme collective (mitrailleuse, mortier, canon) — vũ khí cộng đồng (đại liên, súng cối, đại pháo) L’arme du crime — hung khí gây án Dépôt d’armes — kho vũ khí Braquer, pointer, diriger une arme vers qqn — chĩa vũ khí về phía ai Rendre (poser) les armes — hạ khí giới (đầu hàng)
- Binh chủng. L’arme du génie — binh chủng công binh L’arme de l’infanterie/de l’artillerie — binh chủng bộ binh/pháo binh
- (Số nhiều) Kiếm thuật. Maître d’armes — kiếm sư
- (Số nhiều) Nghề quân nhân. Le métier des armes, la carrière des armes — nghề quân nhân, binh nghiệp
- (Số nhiều) Chiến trận, chiến tranh. Suspension d’armes — đình chiến Fait d’armes — chiến công Compagnon d’armes — bạn chiến đấu, chiến hữu
- (Số nhiều) Hình huy hiệu. Les armes de Paris — hình huy hiệu thành phố Paris en venir aux armes — đi đến chiến tranh faire arme de tout — dùng mọi thủ đoạn faire ses premières armes — ra trận lần đầu+ tập tễnh vào nghề passer par les armes — xử bắn mourir les armes à la main, passer l’arme à gauche — chết khi đang chiến đấu, tử trận être en armes — sẵn sàng chiến đấu prendre les armes — cầm vũ khí đi chiến đấu porter les armes, être sous les armes — phục vụ trong quân đội régler un différend par les armes — dùng vũ lực giải quyết tranh chấp une arme à double tranchant — (nghĩa bóng) dao hai lưỡi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Súng đại Liên Tiếng Anh Là Gì
-
"súng đại Liên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Súng đại Liên Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ đại Liên Bằng Tiếng Anh
-
Súng Máy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Súng Máy Hạng Nặng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Súng Đại Liên Là Gì - Nghĩa Của Từ Đại Liên Trong Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'súng đại Liên' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Khí - LeeRit
-
5 Khẩu Súng Đại Liên Là Gì ? Nghĩa Của Từ Đại Liên Trong Tiếng ...
-
Súng đại Liên Là Gì
-
Súng đại Liên... - Đơn Vị Tác Chiến Điện Tử Comrade Commissar
-
Từ điển Tiếng Việt "đại Liên" - Là Gì?
-
Súng Đại Liên Là Gì ? Nghĩa Của Từ Đại Liên Trong Tiếng Việt
-
Tổng Hợp đầy đủ 40 Khẩu Súng Và Vũ Khí Free Fire
-
Súng đại Bác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Xả Súng Và Phân Biệt Chủng Tộc ở Mỹ: Du Học Sinh Việt Lo Ngại - BBC
-
Súng Hoa Cải Là Gì? Có được Chế Tạo, Sử Dụng Súng Hoa Cải?
-
Kính Chào Anh, Con Người đẹp Nhất - Bộ Quốc Phòng