Artwork - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ artwork

Thuật ngữ artwork

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Mẫu vẽ

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Artwork
  • Marker plot
  • Latch needle
  • Materials & accessories store
  • Last
  • Mechanical property
  • Lace seam
  • Merchandiser
  • Lace cloth
  • Mex
  • Lace with large holes
Chủ đề Chủ đề Giày da may mặc

Định nghĩa - Khái niệm

Artwork là gì?

Artwork có nghĩa là (n) Mẫu vẽ

  • Artwork có nghĩa là (n) Mẫu vẽ
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.

(n) Mẫu vẽ Tiếng Anh là gì?

(n) Mẫu vẽ Tiếng Anh có nghĩa là Artwork.

Ý nghĩa - Giải thích

Artwork nghĩa là (n) Mẫu vẽ.

Đây là cách dùng Artwork. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Artwork là gì? (hay giải thích (n) Mẫu vẽ nghĩa là gì?) . Định nghĩa Artwork là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Artwork / (n) Mẫu vẽ. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Khái Niệm Artwork