Arytenoid Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ arytenoid tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | arytenoid (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ arytenoidBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
arytenoid tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ arytenoid trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ arytenoid tiếng Anh nghĩa là gì.
arytenoid* danh từ- (giãi phẫu học) thuộc sụn phễu
Thuật ngữ liên quan tới arytenoid
- coercing tiếng Anh là gì?
- eye-doctor tiếng Anh là gì?
- mestizoes tiếng Anh là gì?
- acquisitor tiếng Anh là gì?
- taxonomist tiếng Anh là gì?
- keynoting tiếng Anh là gì?
- hermaphrodites tiếng Anh là gì?
- vernally tiếng Anh là gì?
- belly-flopped tiếng Anh là gì?
- mottos tiếng Anh là gì?
- compilation unit tiếng Anh là gì?
- sedating tiếng Anh là gì?
- sharpest tiếng Anh là gì?
- alveolate tiếng Anh là gì?
- indigenousness tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của arytenoid trong tiếng Anh
arytenoid có nghĩa là: arytenoid* danh từ- (giãi phẫu học) thuộc sụn phễu
Đây là cách dùng arytenoid tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ arytenoid tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
arytenoid* danh từ- (giãi phẫu học) thuộc sụn phễu
Từ khóa » Phễu Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Bản Dịch Của Funnel – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Phễu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁI PHỄU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"phễu" Là Gì? Nghĩa Của Từ Phễu Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Phễu Bằng Tiếng Anh
-
PHỄU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phễu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'phễu' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 15 Cai Phễu Tieng Anh La Gi 2022
-
Phễu Là Gì, Nghĩa Của Từ Phễu | Từ điển Việt - Anh
-
"phễu Thoát Nước Mưa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cách “giải Quyết” 3 Giới Từ “in,on,at” - Pasal
arytenoid (phát âm có thể chưa chuẩn)