Arytenoid - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæ.rə.ˈti.ˌnɔɪd/
Danh từ
arytenoid /ˌæ.rə.ˈti.ˌnɔɪd/
- (Giãi phẫu học) Thuộc sụn phễu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arytenoid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Sụn Phễu Tiếng Anh
-
"sụn Phễu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuộc Sụn Phễu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "sụn Phễu" - Là Gì?
-
Arytenoid Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tổng Quan Về Ung Thư Thanh Quản (Larynx Cancer)
-
Vocal Cord Paralysis - Rối Loạn Thanh Quản - MSD Manuals
-
LIỆT CƠ MỞ THANH QUẢN - Health Việt Nam
-
Bệnh Lõm Ngực, Ngực Phễu - Dấu Hiệu, Tác Hại Và Cách Chữa Trị
-
Thanh Quản Nằm ở đâu Và Hoạt động Thế Nào? | Vinmec
-
Từ Vựng Tiếng Anh - Home | Facebook
-
Dấu Hiệu Mềm Sụn Thanh Quản ở Trẻ Nhỏ - Báo Tuổi Trẻ
-
Mềm Sụn Thanh Quản Và Những điều Bạn Cần Biết - YouMed