Ate - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ khóa » Phát âm Ate
-
Pronunciation Series: Cách Phát Âm Từ Có Đuôi "-ate"
-
ATE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Hướng Dẫn Cách Phát Âm ATE Ở Cuối Một Từ Tiếng Anh
-
Cách Phát âm Từ Có đuôi ATE Trong Tiếng Anh Liệu Bạn Có Biết?
-
Nguyên Tắc Phát âm Các Từ Có đuôi “ate” - Hocmai
-
Cách Phát âm Ate - Forvo
-
Cách Phát Âm Từ Có Đuôi -ATE - YouTube
-
Quy Tắc [ate] - Đánh Vần Tiếng Anh - YouTube
-
Phát âm Đuôi –ate Tiếng Anh - Pronunciation
-
Nguyên Tắc Phát âm Các Từ Có đuôi “ate”
-
13 QUY TẮC TRỌNG ÂM TIẾNG ANH - Langmaster
-
Tổng Hợp Quy Tắc đánh Dấu Trọng âm Cơ Bản Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Quy Tắc Nhận Dạng Trọng âm Theo Dấu Hiệu ATE - Quê Hương