ATM - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
ATM 
ATM
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Từ tương tự
- 1.2 Từ nguyên
- 1.3 Danh từ
- 1.4 Phó từ
- 1.5 Tham khảo
Tiếng Anh

Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- atm
Từ nguyên
máy gửi-rút tiền tự động Viết tắt của automatic teller machine hay automatic transaction machine. vào lúc này Viết tắt của at the moment.Danh từ
ATM (số nhiều ATMs)
- (Kỹ thuật) Máy gửi-rút tiền tự động, máy chuyển tiền tự động.
Phó từ
ATM
- (Máy tính) Vào lúc này.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ATM”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Viết Tắt Atm
-
Hệ Thống ATM Là Gì? Và Thẻ ATM Là Gì? - MK GROUP
-
Atm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Atm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Từ ATM Là Gì? - Viết Tắt
-
ATM Là Gì? Giải Thích ý Nghĩa Của Từ Viết Tắt ATM - Thảo Trương
-
ATM Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Hệ Thống Atm Viết Tắt Của Từ Gì ? Và Thẻ Atm Là ... - MarvelVietnam
-
[Top Bình Chọn] - Atm Viết Tắt La Gì - Vinh Ất
-
ATM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ATM Viết Tắt Của Từ Gì? Thẻ ATM Là Gì? Kết Cấu Ra Sao? - Blog Hỏi Ngu
-
ATM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Atm Là Viết Tắt Của Từ Gì
-
Ý Nghĩa Của Từ ATM Là Gì? - Viết Tắt
-
Atm Viết Tắt Của Từ Gì