Attended - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈtɛn.dəd/
Từ khóa » Thì Quá Khứ Attend
-
Attend - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để ATTEND
-
Attend - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Attend Quá Khứ Là Gì - Thả Rông
-
Chia động Từ "to Attend" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Attend - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Choose The Best Answer.At This Time Last Year, I ______(attend)
-
Tính Từ Của ATTEND Trong Từ điển Anh Việt
-
Choose The Best Answer.At This Time Last Year, I ______(attend) An ...
-
Attend To Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Attend To Trong Câu Tiếng Anh
-
At This Time Last Year, I (attend) An English Cowse Câu Hỏi 2091607