Attract - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Attract
Email
Chia Động Từ: ATTRACT
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to attract | attracting | attracted |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | attract | attract | attracts | attract | attract | attract |
| Hiện tại tiếp diễn | am attracting | are attracting | is attracting | are attracting | are attracting | are attracting |
| Quá khứ đơn | attracted | attracted | attracted | attracted | attracted | attracted |
| Quá khứ tiếp diễn | was attracting | were attracting | was attracting | were attracting | were attracting | were attracting |
| Hiện tại hoàn thành | have attracted | have attracted | has attracted | have attracted | have attracted | have attracted |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been attracting | have been attracting | has been attracting | have been attracting | have been attracting | have been attracting |
| Quá khứ hoàn thành | had attracted | had attracted | had attracted | had attracted | had attracted | had attracted |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been attracting | had been attracting | had been attracting | had been attracting | had been attracting | had been attracting |
| Tương Lai | will attract | will attract | will attract | will attract | will attract | will attract |
| TL Tiếp Diễn | will be attracting | will be attracting | will be attracting | will be attracting | will be attracting | will be attracting |
| Tương Lai hoàn thành | will have attracted | will have attracted | will have attracted | will have attracted | will have attracted | will have attracted |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been attracting | will have been attracting | will have been attracting | will have been attracting | will have been attracting | will have been attracting |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would attract | would attract | would attract | would attract | would attract | would attract |
| Conditional Perfect | would have attracted | would have attracted | would have attracted | would have attracted | would have attracted | would have attracted |
| Conditional Present Progressive | would be attracting | would be attracting | would be attracting | would be attracting | would be attracting | would be attracting |
| Conditional Perfect Progressive | would have been attracting | would have been attracting | would have been attracting | would have been attracting | would have been attracting | would have been attracting |
| Present Subjunctive | attract | attract | attract | attract | attract | attract |
| Past Subjunctive | attracted | attracted | attracted | attracted | attracted | attracted |
| Past Perfect Subjunctive | had attracted | had attracted | had attracted | had attracted | had attracted | had attracted |
| Imperative | attract | Let′s attract | attract | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ Attract
-
Chia động Từ
-
Chia động Từ Của động Từ để ATTRACT
-
Tính Từ Của ATTRACT Trong Từ điển Anh Việt
-
Động Từ Của ATTRACTIVE Trong Từ điển Anh Việt
-
Chia động Từ "to Attract" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
1. Lan Arranged Flowers The Most (attract)______ In The Contest. 2 ...
-
NOW IS NOT TO ATTRACT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
1. The Tent Shows Attract My Sister Most Of All. - Hoc24
-
Kể Truyện Đêm Khuya " MA XÓ " Cả Gia Đình Chịu NGHIỆP ...
-
Nói Về Quyển Sách Yêu Thích Bằng Tiếng Anh (5 Mẫu)
-
Jim Rohn Là Ai? 【Tóm Tắt】Tiểu Sử Jim Rohn - Như Quỳnh