ẩu đả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
ẩu đả
to come to blows; to exchange blows
cuộc ẩu đả dogfight; scuffle; exchange of blows
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
ẩu đả
* verb
To have a row, to have a dogfight
Từ điển Việt Anh - VNE.
ẩu đả
fight, brawl; to fight



Từ liên quan- ẩu
- ẩu tả
- ẩu đả
- ẩu thổ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ ẩu đả
-
Từ ẩu đả Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "ẩu đả" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Ẩu đả - Từ điển Việt - Tra Từ
-
ẩu đả Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
ẩu đả Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ ẩu đả Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
ẩu đả - Wiktionary Tiếng Việt
-
'ẩu đả' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
ẨU ĐẢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
[PDF] điều Khoản Sản Phẩm Bảo Hiểm Bổ Trợ Bảo Hiểm Tử Vong Và Thương ...
-
Án Mạng Sau Trận Bóng Của Trẻ Con - Báo Nghệ An
-
ẩu đả - .: VGP News - Báo điện Tử Chính Phủ
-
Hành Vi Cố ý Gây Thương Tích - Hỏi đáp Trực Tuyến
-
Đồng Nai: Bắt Nhóm đối Tượng Sử Dụng Hung Khí để Giải Quyết Mâu ...