| Tên phim | Năm | Vai diễn | Chú thích |
| Fool's Paradise | 1982 | Extra |
| The Legend of Master So | 1982 | Extra |
| Soldier of Fortune | 1982 | Extra |
| Love and Passion | 1982 | Extra |
| Hong Kong '82 | 1982 | Extra |
| The Emissary | 1982 | Extra |
| Hong Kong '83 | 1983 | Tin |
| Thần điêu đại hiệp 1983 | 1983 | WaiterAh Tsuen |
| The Radio Tycoon | 1983 |
| The Old Miao Myth | 1983 | Wong Hing-kwan |
| Woman on the Beat | 1983 |
| Angels and Devils | 1983 |
| The Clones | 1984 | Shum Kwok-leung |
| The Foundation - Quyết Chiến Huyền Võ Môn | 1984 | Lý Kiến Thành |
| The Smiling, Proud Wanderer | 1984 | Yu Chong-hoi's son |
| The Friendly Halves | 1984 |
| Sang Sau Que Wong | 1984 |
| The Duke of Mount Deer | 1984 |
| A Woman to Remember | 1984 |
| The Other Side of the Horizon | 1984 |
| The New Adventures of Chor Lau-heung | 1984 | Sit Ban |
| The Fallen Family | 1985 | Fong Sheung-man |
| Sword Stained with Royal Blood | 1985 | Mui Kim-wo |
| The Rough Ride | 1985 | Tsuen |
| The Battle Among the Clans | 1985 |
| The Battlefield | 1985 | Lung Che |
| Reincarnated Princess | 1985 |
| The Return of Luk Siu-fung | 1986 |
| The Turbulent Decade | 1986 | Sung Sz-leung |
| Destined to Rebel | 1986 | Chun Hung |
| The Grand Canal | 1987 | Chak Yeung |
| Twilight of a Nation | 1988 | Tsang Kwok-tsuen |
| Shanghai Conspiracy | 1989 | Heung Nam |
| The Vixen's Tale | 1989 | Pao Kam |
| Ho Ching | 1989 |
| Flying Squads | 1989 |
| Hap Hak Hang - Hiệp khách hành | 1989 | Cheung Siu |
| Battle in the Royal Court | 1989 |
| Chun Man Kung Chuen Ki - Giấc mộng quyền lực | 1989 |
| Three in a Family | 1990 |
| Where I Belong | 1990 | Sung Chi-him |
| Beyond Trust | 1991 | Yuen Wai-kiu |
| The Breaking Point | 1991 | Tung Hing |
| The Poor Rich Man | 1991 | Franco |
| The Confidence Man | 1991 |
| File of Justice - Hồ sơ công lý | 1991 | Ben Yu Joi-chun - Dư Tại Xuân |
| The Family Squad | 1991–92 | Lau Ching-shan |
| Wong Fei-hung Returns | 1992 | Kam Dor-po |
| Money and Fame | 1992 |
| File of Justice II - Hồ sơ công lý II | 1993 | Ben Yu Joi-chun - Dư Tại Xuân |
| The Art of Being Together | 1993 |
| File of Justice III - Hồ sơ công lý III | 1994 | Ben Yu Joi-chun - Dư Tại Xuân |
| The Trail of Love - Oan gia kiếp trước | 1995 | Tong Tin-chau - Đường Thiên Tựu |
| File of Justice IV - Hồ sơ công lý IV | 1995 | Ben Yu Joi-chun - Dư Tại Xuân |
| Money Just Can't Buy - Tiền là tất cả | 1996 | "Uncle Thirteen" Yeung Jai-choi - Dương Tế Tài (Thần Tài / Thập Tam thúc) |
| Deadly Protection | 1996 | Yip Tin-wah |
| Corner the Con Man - Lực lượng chống lừa đảo | 1997 | Kong Yat-kuk |
| Taming of the Princess - Thăng Bình công chúa | 1997 | Quách Ái | Giải TVB thường niên cho Cặp đôi hài hước cùng Quan Vịnh Hà |
| File of Justice V - Hồ sơ công lý V | 1997 | Ben Yu Joi-chun - Dư Tại Xuân |
| A Recipe for the Heart - Mỹ vị Thiên Vương | 1997 | Kam Yat-shan / Tin Mei-kat / Tin Mei-chaang - Kim Nhất Sơn/Điền Vị Cát/Điền Vị Đất |
| Crimes of Passion - Đội chống tệ nạn | 1998 | Kong Chor-fan |
| Armed Reaction - Lực lượng phản ứng | 1998 | Trần Tiểu Sanh |
| Web of Love - Lưới tình | 1998 | Kwok Ho-tung |
| Happy Ever After - Kim ngọc mãn đường | 1999 | Tai Tung-koon - Đới Đông Quan | Đề cử — Giải TVB thường niên cho Nam chính xuất sắc |
| Anti-Crime Squad | 1999 | Kwok Oi |
| Witness to a Prosecution - Bức màn bí mật | 1999 | Tống Từ | Giải TVB thường niên cho Nam chính xuất sắcGiải TVB thường niên cho Nam diễn viên được yêu thích nhất |
| Armed Reaction II - Lực lượng phản ứng II | 2000 | Trần Tiểu Sanh |
| The Legendary Four Aces - Tứ đại tài tử | 2000 | Chuk Chi-shan - Chúc Chi Sơn |
| Screen Play - Sóng gió phim trường | 2001 | Pak Chong-sai - Bạch Sáng Thế |
| Heroes in Black - Hiệp khách mặt nạ đen | 2001 | Feng Pobu - Phùng Phá Bố |
| Armed Reaction III - Lực lượng phản ứng III | 2001 | Trần Tiểu Sanh | Giải TVB thường niên cho Vai diễn được yêu thíchĐề cử— Giải TVB thường niên cho Nam chính xuất sắc |
| Take My Word for It - Chuyên gia đàm phán | 2002 | Chief Inspector Pang Kwok-tung - Tổ trưởng Tổ Đàm phán/Tổ trưởng Tổ Trọng án Bành Quốc Đống | Đề cử — Giải TVB thường niên cho Nam chính xuất sắc |
| Love on the Sky | 2002 | Li Chengchu |
| Witness to a Prosecution II - Bức màn bí mật II/Nhân chứng | 2003 | Tống Từ | Giải TVB thường niên cho Nam chính xuất sắc |
| The Final Shot - Viên đạn cuối cùng | 2003 | Senior Inspector Kenny | Phim truyền hình |
| Armed Reaction IV - Lực lượng phản ứng IV | 2004 | Trần Tiểu Sanh |
| Shine on You - Thầy hay trò giỏi | 2004 | Ka Jai-choi - Giả Tế Tài |
| Yueshang Jiangnan Zhi Di Renjie Xiyuan Lu - Trăng sáng Giang Nam chi Địch Nhân Kiệt giải oan | 2005 | Di Renjie / Địch Nhân Kiệt |
| Hidden Treasures - Mưu sinh[1] | 2005 | Tai Siu-leung - Đới Thiếu Lương |
| The Lucky Stars - Phúc Lộc Thọ tam tinh báo hỷ | 2006 | Star of Longevity/Mei Shouchuan - Thọ Tinh/Mai Thọ Toàn |
| A Pillow Case of Mystery - Kỳ án nhà Thanh | 2006 | Sze Sai-lun - Thi Thế Luân | Đề cử — Giải TVB thường niên cho Nam diễn viên được yêu thích |
| Forensic Heroes - Bằng chứng thép | 2006 | Timothy "Tim Sir" Ko Yin-pok - "Sếp Cao" Cao Ngạn Bác | Đề cử — Giải TVB thường niên cho Nam chính xuất sắc |
| Dicey Business - Cạm bẫy/Sòng bạc Phong Vân | 2006 | Chai Foon-cheung - Tề Hoan Sướng | Đề cử — Giải TVB thường niên cho Nam chính xuất sắcĐề cử — Giải Emmy cho Nam chính xuất sắc |
| Fathers and Sons - Nỗi lòng của cha | 2007 | "TC" Man Tin-chee (Lord Man) / Lui Ka-chuen (Lord Man) - Mẫn Thiên Tứ | Đề cử — Giải TVB thường niên cho Nam diễn viên được yêu thích |
| Marriage of Inconvenience - Duyên định bất chung tình/Tiến thoái lưỡng nan | 2007 | Kong Hoi-chuen / Old Tiger Dog - Giang Hải Tuyền / Chó mặt hổ |
| D.I.E. - Đội điều tra đặc biệt | 2008 | Chai Foon-cheung - Tề Hoan Sướng | Cameo (Tập 25) |
| Forensic Heroes II - Bằng chứng thép II | 2008 | Timothy "Tim Sir" Ko Yin-pok - "Sếp Cao" Cao Ngạn Bác |
| Your Class or Mine - Oan gia tương phùng | 2008 | Pang Kam-chau - Bành Cẩm Thu | Đề cử— Giải TVB thường niên cho Nam chính xuất sắc |
| Ghost Catcher - Legend of Beauty - Thiên sư Chung Quỳ - Mỹ lệ truyền thuyết | 2009 | Zhong Kui/Zhong Yunfei - Chung Quỳ/Chung Vân Phi/Chu Phước Sinh | Đề cử - Giải Nam diễn viên cho vai trò dẫn đầu (16th Asian Television Awards) |
| A Pillow Case of Mystery II - Kỳ án nhà Thanh II | 2010 | Sze Sai-lun - Thi Thế Luân | Đề cử — Giải TVB thường niên cho Nam chính xuất sắcĐề cử — Giải TVB thường niên cho Nam diễn viên được yêu thích |
| Tiansheng Wucai Zhi Dao Guang Xue Ying - Hay không bằng hên | 2010 | Liu Yiqing - Lưu Nhất Thanh |
| Men with No Shadows - Bất tốc chi ước / Cuộc Hẹn Tử Thần | 2011 | Kenny Kong Chi-chung - Bác sĩ Giang Đông Kiện (Ông Ô,OK, Adong) | Đề cử — Giải TVB thường niên cho Nam chính xuất sắc |
| Female Constables - Đới đao nữ bổ khoái | 2011 | Ouyang Dong - Âu Dương Đông |
| Ghost Catcher II/The Legend of Zhong Kui - Thiên sư Chung Quỳ II/Truyền thuyết Chung Quỳ | 2011 | Zhong Kui/Zhong Yunfei - Chung Quỳ/Chung Vân Phi |
| House of Harmony and Vengeance - Diệu vũ Trường An | 2012 | Tai Ming-but/Kiu Bo-lung (fake) - Đới Danh Bát/Kiều Bộ Long (giả) | Đề cử - Giải TVB thường niên cho Nam diễn viên được yêu thích |
| Trappde - Bộ bộ sát cơ | 2012 | Thám trưởng Lưu Phạn Hy |
| Always and Ever - Tam thế duyên/Tình nghịch tam thế duyên | 2013 | Bao Zheng/Detective "Bill" Wah Long-biu/"Circle" Yuen Kam-cheong - Bao Chửng (Bao Công)/Thám trưởng "Bill" Hoa Long Tiêu/"Circle" Viên Kim Xương |
| The Legend of Dubai Monk - Bố Đại Hòa thượng tân truyền | 2014 | Trương Khế Thử/Bố Đại Hòa Thượng |
| With or Without You - Đông Pha gia sự | 2015 | Tô Thức/Tô Đông Pha |
| House of Spirits - Những người bạn | 2016 | Đại Bảo/Bảo Hoan | Giải Diễn viên hài xuất sắc nhất (22nd Asian Television Awards) |
| My Ages Apart - Khoa thế đại/Những kẻ ba hoa | 2017 | Tống Trọng Cơ/Bao Báo | Đề cử — Giải TVB thường niên cho Nam chính xuất sắc |
| Come Home Love IV: Lo And Behold - Mái ấm gia đình IV | 2019 | Chúc Chi Sơn/Lương Sơn Bá/Dịch Tiên sinh/Âu Dương Chấn Hoa | Cameo (tập 606 - 607) |
| Shadow of Justice - Vạch tội | 2021 | Cảnh sát Âu Dương Thông | Đề cử — Giải TVB thường niên cho Nam chính xuất sắc |