AUD / VND (Đô La Úc / Việt Nam đồng) Tỷ Lệ Trực ... - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Đô la Úc sang Việt Nam đồng Từ Đô la Úc (AUD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Đô la Úc = 18386,18 +203,038 (+1,1166%) Việt Nam đồng Đô la Úc sang Việt Nam đồng sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 12th Tháng Hai 2026 14:10 UTC VND to AUD list
1 AUD sang VND, Tháng mười một 2021
1 AUD sang VND, Tháng Mười 2021
1 AUD sang VND, Tháng Chín 2021
1 AUD sang VND, tháng Tám 2021
1 AUD sang VND, Tháng Bảy 2021
1 AUD sang VND, Tháng Sáu 2021
1 AUD sang VND, Tháng Năm 2021
1 AUD sang VND, Tháng Tư 2021
1 AUD sang VND, Tháng Ba 2021
1 AUD sang VND, Tháng Hai 2021
1 AUD sang VND, Tháng Giêng 2021
- 1 Đô la Úc sang Việt Nam đồng Hiệu suất
- So sánh tỷ giá AUD và VND
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi AUD sang VND
- Chuyển đổi 1 AUD sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác AUD thành VND
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ AUD sang VND
- Bình luận
1 Đô la Úc sang Việt Nam đồng Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 18386,18 | 18386,18 | 18386,18 |
| Thấp nhất | 17488,79 | 16632,71 | 16590,51 |
| Trung bình | 17849,88 | 17421,35 | 17243,85 |
| Biến động | 4,9706% | 6,8435% | 8,4795% |
So sánh tỷ giá AUD và VND
| Giá | Đô la Úc | Phí giao dịch | Việt Nam đồng |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 AUD | N/A | 18386,18 VND |
| 1% | 1 AUD | 0,01 AUD | 18202,32 VND |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 AUD | 0,02 AUD | 18018,46 VND |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 AUD | 0,03 AUD | 17834,59 VND |
| 4% | 1 AUD | 0,04 AUD | 17650,73 VND |
| 5%(Quầy hàng) | 1 AUD | 0,05 AUD | 17466,87 VND |
Tỷ giá hối đoái AUD và VND trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Đô la Úc | Việt Nam đồng | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Hai, 12/02/2026 | 1 AUD = | 18386,18 | 203,038 | 1,1166% |
| Tháng Hai, 11/02/2026 | 1 AUD = | 18183,14 | -79,659 | -0,43618% |
| Tháng Hai, 10/02/2026 | 1 AUD = | 18262,8 | 242,729 | 1,347% |
| Tháng Hai, 09/02/2026 | 1 AUD = | 18020,07 | 33,681 | 0,18726% |
| Tháng Hai, 08/02/2026 | 1 AUD = | 17986,39 | 249,837 | 1,4086% |
| Tháng Hai, 07/02/2026 | 1 AUD = | 17736,55 | -229,253 | -1,2761% |
| Tháng Hai, 06/02/2026 | 1 AUD = | 17965,81 | -91,278 | -0,5055% |
| Tháng Hai, 05/02/2026 | 1 AUD = | 18057,08 | -52,013 | -0,28722% |
| Tháng Hai, 04/02/2026 | 1 AUD = | 18109,1 | 191,955 | 1,0713% |
| Tháng Hai, 03/02/2026 | 1 AUD = | 17917,14 | -122,513 | -0,67913% |
| Tháng Hai, 02/02/2026 | 1 AUD = | 18039,65 | 163,075 | 0,91223% |
| Tháng Hai, 01/02/2026 | 1 AUD = | 17876,58 | -245,677 | -1,3557% |
| Tháng Giêng, 31/01/2026 | 1 AUD = | 18122,26 | -55,69 | -0,30636% |
| Tháng Giêng, 30/01/2026 | 1 AUD = | 18177,95 | 79,041 | 0,43672% |
| Tháng Giêng, 29/01/2026 | 1 AUD = | 18098,91 | 58,752 | 0,32568% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 AUD sang VND, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 16612,15 VND |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 16138,55 VND |
| Giá cao nhất | 16624,49 VND trên Tháng mười hai 23 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 15983,77 VND trên Tháng mười hai 03 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 16167,3 VND |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 17116,31 VND |
| Giá cao nhất | 17116,31 VND trên Tháng mười một 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 16154,25 VND trên Tháng mười một 26 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 17103,05 VND |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 16516,69 VND |
| Giá cao nhất | 17148,17 VND trên Tháng Mười 28 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 16516,69 VND trên Tháng Mười 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 16455,81 VND |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 16768,7 VND |
| Giá cao nhất | 16977,43 VND trên Tháng Chín 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 16330,14 VND trên Tháng Chín 29 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 16699,57 VND |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 16859,07 VND |
| Giá cao nhất | 16988,88 VND trên tháng Tám 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 16262,82 VND trên tháng Tám 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 16860,45 VND |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 17184,93 VND |
| Giá cao nhất | 17356,32 VND trên Tháng Bảy 05 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 16860,45 VND trên Tháng Bảy 30 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,683% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 17261,0 VND |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 17870,69 VND |
| Giá cao nhất | 17870,69 VND trên Tháng Sáu 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 17199,4 VND trên Tháng Sáu 18 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,383% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 17852,22 VND |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 17880,14 VND |
| Giá cao nhất | 18091,84 VND trên Tháng Năm 07 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 17766,03 VND trên Tháng Năm 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,797% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 17791,54 VND |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 17572,46 VND |
| Giá cao nhất | 17977,45 VND trên Tháng Tư 28 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 17556,32 VND trên Tháng Tư 10 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,115% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 17522,46 VND |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 17898,08 VND |
| Giá cao nhất | 18015,15 VND trên Tháng Ba 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 17520,54 VND trên Tháng Ba 24 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,625% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 17842,46 VND |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 17595,61 VND |
| Giá cao nhất | 18360,74 VND trên Tháng Hai 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 17501,3 VND trên Tháng Hai 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,401% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 17546,69 VND |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 17755,89 VND |
| Giá cao nhất | 18046,79 VND trên Tháng Giêng 06 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 17546,69 VND trên Tháng Giêng 31 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 2,15% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Đô la Úc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Đô la Úc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Đô la Úc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Đô la Úc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Đô la Úc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Đô la Úc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Đô la Úc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Đô la Úc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Đô la Úc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Đô la Úc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi AUD sang VND
| Đô la Úc (AUD) | Việt Nam đồng (VND) |
|---|---|
| 1,1 AUD = | 20224,8 |
| 1,2 AUD = | 22063,41 |
| 1,3 AUD = | 23902,03 |
| 1,4 AUD = | 25740,65 |
| 1,5 AUD = | 27579,27 |
| 1,6 AUD = | 29417,89 |
| 1,7 AUD = | 31256,5 |
| 1,8 AUD = | 33095,12 |
| 1,9 AUD = | 34933,74 |
Chuyển đổi 1 AUD sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Mỹ | 0,71165 USD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,54862 CHF |
| Real Brazil | 3,6927 BRL |
| Peso Chile | 608,667 CLP |
| Peso Colombia | 2617,56 COP |
| Koruna Séc | 14,527 CZK |
Số tiền khác AUD thành VND
- 2 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 3 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 4 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 5 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 6 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 7 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 8 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 9 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
- 10 Đô la Úc sang Việt Nam đồng
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ AUD sang VND
Giá trị của 1 Đô la Úc sang Việt Nam đồng hôm nay là bao nhiêu?
AUDAU$ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng VND₫ 18386,18 , tăng khoảng 536,294 (3,0045%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá AUDAU$ 1 ở VND được cập nhật lần cuối vào 12 February 2026 14:10 UTC.
Tỷ giá 1 Đô la Úc sang Việt Nam đồng vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
AU$ 1 Đô la Úc trên February 12, 2025 bằng ₫ 15679,52 Việt Nam đồng.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 AUD sang VND
Từ khóa » Chuyển Aud Sang Vnd
-
Dollar Úc (AUD) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi đô La Úc (AUD) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Úc Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền AUD/VND
-
Chuyển đổi Đô La Australia Sang Đồng Việt Nam AUD/VND - Mataf
-
Chuyển đổi đô La Úc Sang đồng Việt Nam (AUD/VND)
-
Chuyển đổi đồng Việt Nam Sang đô La Úc (VND/AUD)
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ AUD Sang VND - Valuta EX
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Dollar Úc (AUD) Sang Việt Nam Đồng (VND)
-
Phí Chuyển Tiền Tại Úc đến Việt Nam - Remitly
-
100 Đô La Úc đến Đồng Việt Nam | Đổi 100 AUD VND
-
50000 đô Úc Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt - AUD To VND - Tỷ Giá
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
90000 AUD đến VND - Chuyển đổi Đồng đô La Úc Thành Đồng Việt ...
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank