Automobile Industry - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | automobile industry |
Thuật ngữ automobile industryBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Công nghiệp ô tô.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Automobile industry
| |
| Chủ đề | Chủ đề Kỹ thuật ô tô |
Định nghĩa - Khái niệm
Automobile industry là gì?
Automobile industry có nghĩa là Công nghiệp ô tô
- Automobile industry có nghĩa là Công nghiệp ô tô.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô.
Công nghiệp ô tô Tiếng Anh là gì?
Công nghiệp ô tô Tiếng Anh có nghĩa là Automobile industry.
Ý nghĩa - Giải thích
Automobile industry nghĩa là Công nghiệp ô tô..
Đây là cách dùng Automobile industry. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kỹ thuật ô tô Automobile industry là gì? (hay giải thích Công nghiệp ô tô. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Automobile industry là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Automobile industry / Công nghiệp ô tô.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Công Nghiệp ô Tô Tiếng Anh Là Gì
-
• Công Nghiệp ô Tô, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
NGÀNH CÔNG NGHIỆP XE HƠI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
"công Nghiệp ô Tô" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 20 Công Nghệ ô Tô Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Công Nghiệp ô Tô – Wikipedia Tiếng Việt
-
235+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô Bạn Nhất Định Nên ...
-
195+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô Mới Nhất - Dịch Thuật Apollo
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô - .vn
-
Ngành Công Nghệ Kỹ Thuật ô Tô
-
Con đường để Làm Sạch ô Tô New Mexico
-
Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô | Tổng Hợp Tất Cả Từ Vựng
-
150 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô - Language Link
automobile industry