Avarenta Tiếng Bồ Đào Nha Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ avarenta tiếng Bồ Đào Nha
Từ điển Bồ Đào Nha Việt | avarenta (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ avarenta | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Bồ Đào Nha chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Bồ Đào Nha-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Bồ Đào Nha-Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
avarenta tiếng Bồ Đào Nha?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ avarenta trong tiếng Bồ Đào Nha. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ avarenta tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì.
- {avaricious} hám lợi, tham lam
- {miserly} hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn
- {stingy} keo kiệt, bủn xỉn, có nọc, có ngòi; có vòi
- {miser} người keo kiệt, người bủn xỉn
- {niggard} người hà tiện, người keo kiệt, (văn học); (thơ ca) hà tiện, keo kiệt
- {skinflint} người keo kiệt, người vắt cổ chày ra mỡ
Thuật ngữ liên quan tới avarenta
- azul-ferrete tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- excepcional tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- maculara tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- roeremos tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- meras tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- mangostão tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- nao incluais tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- cirurgioes tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- nao adstrinjamos tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- deportou tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- dominou tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- nao grave tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- diferiram tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- castanheiro tiếng Bồ Đào Nha là gì?
- argumentarão tiếng Bồ Đào Nha là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của avarenta trong tiếng Bồ Đào Nha
avarenta có nghĩa là: {avaricious} hám lợi, tham lam {miserly} hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn {stingy} keo kiệt, bủn xỉn, có nọc, có ngòi; có vòi {miser} người keo kiệt, người bủn xỉn {niggard} người hà tiện, người keo kiệt, (văn học); (thơ ca) hà tiện, keo kiệt {skinflint} người keo kiệt, người vắt cổ chày ra mỡ
Đây là cách dùng avarenta tiếng Bồ Đào Nha. Đây là một thuật ngữ Tiếng Bồ Đào Nha chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Bồ Đào Nha
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ avarenta tiếng Bồ Đào Nha là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ điển Việt Nam Bồ Đào Nha
{avaricious} hám lợi tiếng Bồ Đào Nha là gì? tham lam {miserly} hà tiện tiếng Bồ Đào Nha là gì? keo kiệt tiếng Bồ Đào Nha là gì? bủn xỉn {stingy} keo kiệt tiếng Bồ Đào Nha là gì? bủn xỉn tiếng Bồ Đào Nha là gì? có nọc tiếng Bồ Đào Nha là gì? có ngòi tiếng Bồ Đào Nha là gì? có vòi {miser} người keo kiệt tiếng Bồ Đào Nha là gì? người bủn xỉn {niggard} người hà tiện tiếng Bồ Đào Nha là gì? người keo kiệt tiếng Bồ Đào Nha là gì? (văn học) tiếng Bồ Đào Nha là gì? (thơ ca) hà tiện tiếng Bồ Đào Nha là gì? keo kiệt {skinflint} người keo kiệt tiếng Bồ Đào Nha là gì? người vắt cổ chày ra mỡ
Từ khóa » Người Hà Tiện Trong Tiếng Anh
-
Người Hà Tiện Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hà Tiện«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
HÀ TIỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hà Tiện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"hà Tiện" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hà Tiện Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
'Kẻ Hà Tiện' Nói Như Thế Nào Trong Tiếng Anh? - Vietnamnet
-
Cách Nói Từ 'hà Tiện' - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Hà Tiện Bằng Tiếng Anh
-
8 Cụm Từ Tiếng Anh Thông Dụng để Miêu Tả Người - Alokiddy
-
Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ ...
-
'hà Tằn Hà Tiện' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
TIGHT-FISTED | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Người Giàu Hà Tiện Hay Hào Phóng? - BBC News Tiếng Việt
avarenta (phát âm có thể chưa chuẩn)