AVERAGE (Hàm AVERAGE) - Microsoft Support
Có thể bạn quan tâm
Returns the average (arithmetic mean) of the arguments.
Syntax
AVERAGE(number1,number2, ...)
Number1, number2, ... are 1 to 30 numeric arguments for which you want the average.
Remarks
-
The arguments must be either numbers or references that contain numbers.
-
If an array or column reference argument contains text, logical values, or is empty, those values are either ignored or return the #VALUE! error value; however, arguments with the value zero are included.
Example
| Col1 | Col2 | Col3 | Col4 | Col5 | Formula | Description (Result) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 9 | 27 | 2 | =AVERAGE([Col1], [Col2], [Col3], [Col4], [Col5]) | Average of the column numbers (11) |
| 10 | 7 | 9 | 27 | 2 | =AVERAGE([Col1], [Col2], [Col3], [Col4], [Col5], 5) | Average of the column numbers and 5 (10) |
Bạn cần thêm trợ giúp?
Bạn muốn xem các tùy chọn khác?
DiscoverCommunityExplore subscription benefits, browse training courses, learn how to secure your device, and more.
Microsoft 365 subscription benefits
Microsoft 365 training
Microsoft security
Accessibility center
Communities help you ask and answer questions, give feedback, and hear from experts with rich knowledge.
Ask the Microsoft Community
Microsoft Tech Community
Windows Insiders
Microsoft 365 Insiders
Thông tin này có hữu ích không?
Có Không (Gửi ý kiến phản hồi cho Microsoft để chúng tôi có thể trợ giúp.) Điều gì ảnh hưởng đến trải nghiệm của bạn? Đã giải quyết vấn đề của tôi Hướng dẫn Rõ ràng Dễ theo dõi Không có thuật ngữ Hình ảnh có ích Khác Không khớp với màn hình của tôi Hướng dẫn không chính xác Quá kỹ thuật Không đủ thông tin Không đủ hình ảnh Khác Bất kỳ thông tin phản hồi bổ sung? (Không bắt buộc) Gửi phản hồi Khi nhấn gửi, phản hồi của bạn sẽ được sử dụng để cải thiện các sản phẩm và dịch vụ của Microsoft. Người quản trị CNTT của bạn sẽ có thể thu thập dữ liệu này. Điều khoản về quyền riêng tư.Cảm ơn phản hồi của bạn!
×Từ khóa » Giá Trị Trung Bình Cộng Trong Tiếng Anh
-
Trung Bình Cộng (Arithmetic Mean) Là Gì? Ứng Dụng Và Hạn Chế
-
Trung Bình Cộng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "giá Trị Trung Bình Cộng" - Là Gì?
-
Trung Bình Cộng Tiếng Anh Là Gì
-
Số Trung Bình Cộng - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Average - Từ điển Anh - Việt
-
"trung Bình Cộng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KẾT QUẢ TRUNG BÌNH LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Arithmetic Mean / Trung Bình Số Học - Mister
-
Nghĩa Của Từ "giá Trị Trung Bình Hàng Tháng" Trong Tiếng Anh
-
Trung Bình Tiếng Anh - Diyxaqaw
-
HARMEAN (Hàm HARMEAN) - Microsoft Support
-
NEW Giá Trị Trung Bình (Mean) Là Gì? Trung Bình Số Học Và Trung ...
-
Cách Dùng Hàm Average Trong Excel Tính Giá Trị Trung Bình Nhanh Nhất