Awarded - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
awarded
- Quá khứ và phân từ quá khứcủaaward
Chia động từ
award| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to award | |||||
| Phân từ hiện tại | awarding | |||||
| Phân từ quá khứ | awarded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | award | award hoặc awardest¹ | awards hoặc awardeth¹ | award | award | award |
| Quá khứ | awarded | awarded hoặc awardedst¹ | awarded | awarded | awarded | awarded |
| Tương lai | will/shall²award | will/shallaward hoặc wilt/shalt¹award | will/shallaward | will/shallaward | will/shallaward | will/shallaward |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | award | award hoặc awardest¹ | award | award | award | award |
| Quá khứ | awarded | awarded | awarded | awarded | awarded | awarded |
| Tương lai | weretoaward hoặc shouldaward | weretoaward hoặc shouldaward | weretoaward hoặc shouldaward | weretoaward hoặc shouldaward | weretoaward hoặc shouldaward | weretoaward hoặc shouldaward |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | award | — | let’s award | award | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Award
-
Award - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia Động Từ Award - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Award" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Titanic (award) A Lot Of Oscar Prizes Because It Was Excellent Câu Hỏi ...
-
Bài Tập Câu Bị động Thì Hiện Tại đơn Và Quá Khứ đơn Có đáp án đầy đủ
-
Giải Oscar – Wikipedia Tiếng Việt
-
Malaysia Aviation Group Awarded The 'Restructuring Deal Of The ...
-
Ám ảnh Tình Dục Của Một Người đàn ông - Sách Hay - Zing
-
[PDF] Dịch Vụ Xuất Sắc Cho Giáo Dục Công Lập
-
Top 10 Game đạt Giải Game Của Năm (The Game Awards)