Awarded - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Động từ
      • 1.1.1 Chia động từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

awarded

  1. Quá khứ và phân từ quá khứcủaaward

Chia động từ

award
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to award
Phân từ hiện tại awarding
Phân từ quá khứ awarded
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại award award hoặc awardest¹ awards hoặc awardeth¹ award award award
Quá khứ awarded awarded hoặc awardedst¹ awarded awarded awarded awarded
Tương lai will/shall²award will/shallaward hoặc wilt/shalt¹award will/shallaward will/shallaward will/shallaward will/shallaward
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại award award hoặc awardest¹ award award award award
Quá khứ awarded awarded awarded awarded awarded awarded
Tương lai weretoaward hoặc shouldaward weretoaward hoặc shouldaward weretoaward hoặc shouldaward weretoaward hoặc shouldaward weretoaward hoặc shouldaward weretoaward hoặc shouldaward
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại award let’s award award
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=awarded&oldid=1798912” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
  • Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục awarded 15 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Award