AX | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Không tìm thấy đường dẫn URL được yêu cầu trên máy chủ. Đó là những gì chúng tôi biết. Bạn có thể thử làm theo các lựa chọn khác:
- Trở về trang chủ
- Trợ giúp
- Tìm kiếm Từ điển của chúng tôi
missing
adjective uk /ˈmɪs.ɪŋ/ us /ˈmɪs.ɪŋ/ B1 Something that is missing cannot be found because it is not where it should be: The burglars have been arrested but the jewellery is still missing. When did you realize that the money was missing from your account? to be absent- absentIf you are absent from work for more than three days, you must provide a medical certificate.
- AWOLDuring the First World War soldiers who left their post were regularly charged with going AWOL.
- go AWOLMy glasses have gone AWOL again.
- missingHave you seen my credit card? It seems to be missing.
Từ của Ngày
be alive and kicking
to continue to live or exist and be full of energy
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữa {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
Từ khóa » Phát âm Ax
-
Ý Nghĩa Của Ax Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Ax - Forvo
-
Ax Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ax Tiếng Anh Là Gì?
-
Ax Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
"ax" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ax Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cách Phát âm Nguyên âm đôi /əʊ/ Cực Kỳ Chi Tiết | ELSA Speak
-
Ax Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ax Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dùng Từ Ax - Game Hot 24h
-
[PDF] Thanh điệu Sự Thể Hiện Và Sự Phân Bố Của Thanh điệu
-
(PDF) MỘT GIẢI PHÁP VIỆT HÓA CÁCH PHÁT ÂM CÁC TỪ VỰNG ...