Ba Môn Phối Hợp In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Translation of "ba môn phối hợp" into English
triathlon, triathlon are the top translations of "ba môn phối hợp" into English.
ba môn phối hợp + Add translation Add ba môn phối hợpVietnamese-English dictionary
-
triathlon
nounathletics event in which contestants compete in swimming, cycling and running
en.wiktionary2016
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ba môn phối hợp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Ba môn phối hợp + Add translation Add Ba môn phối hợpVietnamese-English dictionary
-
triathlon
nounsport which combines swimming, cycling and distance running
wikidata
Từ khóa » Ba Môn Phối Hợp Tieng Anh
-
Ba Môn Phối Hợp – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ba Môn Phối Hợp Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BA MÔN PHỐI HỢP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẢY MÔN PHỐI HỢP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Ba Môn Phối Hợp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ba Môn Phối Hợp - Wikiwand
-
Ba Môn Phối Hợp Tạo Cảm Hứng Cho Người Chơi Thể Thao Chuyên ...
-
Triathlon - Thuật Ngữ - Yêu Chạy Bộ
-
BBT: Bourg En Bresse Ba Môn Phối Hợp - Abbreviation Finder
-
Ba Môn Phối Hợp (thuật... - Thể Dục Thể Hình MOFIT - Cà Mau
-
Ba Môn Phối Hợp - Triathlon - Wikipedia