Ba Trợn - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
ba trợn IPA theo giọng
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Việt
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Tính từ
- 1.2.1 Đồng nghĩa
- 1.2.2 Dịch
- 1.3 Tham khảo
Tiếng Việt
sửaCách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓaː˧˧ ʨə̰ːʔn˨˩ | ɓaː˧˥ tʂə̰ːŋ˨˨ | ɓaː˧˧ tʂəːŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓaː˧˥ tʂəːn˨˨ | ɓaː˧˥ tʂə̰ːn˨˨ | ɓaː˧˥˧ tʂə̰ːn˨˨ | |
Tính từ
ba trợn
- (Địa phương,khẩu ngữ) Có nhiều biểu hiện về tư cách rất đáng chê, như thiếu đứng đắn, thiếu thật thà, ba hoa, không ai có thể tin cậy được. Một người nói một đằng làm một nẻo. Không giữ lời hứa. Thằng cha ba trợn. Ăn nói ba trợn. Đồ ba trợn.
Đồng nghĩa
- cà trớn/ cà chớn
Dịch
- Tiếng Anh: rude, sassy, insolent
- Tiếng Tây Ban Nha: rudo gđ, ruda gc, insolente gđc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ba trợn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Ba Lơn Là Gì
-
Từ Điển - Từ Ba Lơn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Ba Lơn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Ba Lơn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'ba Lơn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Ba Lơn Là Gì, Nghĩa Của Từ Ba Lơn | Từ điển Việt - Anh
-
Nghĩa Của Từ Ba Lơn - Từ điển Việt
-
Giọng Sài Gòn - Ba Lơn = Tính Hay đùa Cợt, Chòng Ghẹo... | Facebook
-
Từ điển Việt Anh "ba Lơn" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Pháp "ba Lơn" - Là Gì?
-
Ba Lơn Là Gì? định Nghĩa
-
Ba Lơn Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ba Lơn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ba Lơn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'ba Lơn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Chickgolden