Bạc Bẽo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bạc bẽo" thành Tiếng Anh
thankless, ungrateful, unrewarding là các bản dịch hàng đầu của "bạc bẽo" thành Tiếng Anh.
bạc bẽo + Thêm bản dịch Thêm bạc bẽoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
thankless
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
ungrateful
adjective GlosbeMT_RnD -
unrewarding
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- unthankful
- callous
- neglectful
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bạc bẽo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bạc bẽo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đời Bạc Bẽo Tiếng Anh Là Gì
-
Bạc Bẽo In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của "bạc Bẽo" Trong Tiếng Anh
-
Bạc Bẽo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Bạc Bẽo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
đời Bạc Bẽo Dịch
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'bạc Bẽo' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Phận Bạc Như Vôi - Từ điển Thành Ngữ Việt Nam - Rộng Mở Tâm Hồn
-
"đời Bạc Như Vôi" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt - HiNative
-
Từ Điển - Từ Bạc Bẽo Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Bạc Bẽo Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thơ Cuộc đời Bạc Bẽo – Tập Thơ Hay Giúp Ta Suy Ngẫm Về Thói đời
-
Chuyện đắng Lòng Của đứa Trẻ Hận đời Bạc Bẽo
-
Thơ Cuộc Đời Bạc Bẽo, Chán Nản ❤️️55 Bài Thơ Đáng Suy Ngẫm