Bắc Kinh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. Bắc Kinh
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

Bắc Kinh tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ Bắc Kinh trong tiếng Trung và cách phát âm Bắc Kinh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Bắc Kinh tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm Bắc Kinh tiếng Trung Bắc Kinh (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm Bắc Kinh tiếng Trung 北京 《中国的首都, 位于中国的东北部。建于公元前700年, 该城市是主要的商业、工业与文化中心。内城中有紫禁城。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
北京 《中国的首都, 位于中国的东北部。建于公元前700年, 该城市是主要的商业、工业与文化中心。内城中有紫禁城。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ Bắc Kinh hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lỡ kỳ tiếng Trung là gì?
  • giọi tiếng Trung là gì?
  • cố sức tiếng Trung là gì?
  • xilo nhiên liệu tiếng Trung là gì?
  • khoảng cách ngắn tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của Bắc Kinh trong tiếng Trung

北京 《中国的首都, 位于中国的东北部。建于公元前700年, 该城市是主要的商业、工业与文化中心。内城中有紫禁城。》

Đây là cách dùng Bắc Kinh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Bắc Kinh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 北京 《中国的首都, 位于中国的东北部。建于公元前700年, 该城市是主要的商业、工业与文化中心。内城中有紫禁城。》

Từ điển Việt Trung

  • hồng thiếp tiếng Trung là gì?
  • khám và chữa bệnh tiếng Trung là gì?
  • chi phí phát sinh bổ sung tiếng Trung là gì?
  • đá lăn tiếng Trung là gì?
  • bọ ròi tiếng Trung là gì?
  • buồn hiu tiếng Trung là gì?
  • màng trước võng mạc tiếng Trung là gì?
  • thách thức tiếng Trung là gì?
  • sảng khoái tiếng Trung là gì?
  • âm phức tiếng Trung là gì?
  • máy ghi ảnh tiếng Trung là gì?
  • phép đảo tiếng Trung là gì?
  • bản tình ca tiếng Trung là gì?
  • gán nộp tiếng Trung là gì?
  • hại tâm tiếng Trung là gì?
  • kèn co tiếng Trung là gì?
  • bảo với tiếng Trung là gì?
  • sự đau khổ tiếng Trung là gì?
  • rộn ràng nhộn nhịp tiếng Trung là gì?
  • khổ người tiếng Trung là gì?
  • điểm mù tiếng Trung là gì?
  • nhà máy điện hạt nhân tiếng Trung là gì?
  • không biết thẹn tiếng Trung là gì?
  • cây lá lốt tiếng Trung là gì?
  • Đê lơ oe tiếng Trung là gì?
  • người ăn tiếng Trung là gì?
  • ngón chỉ tiếng Trung là gì?
  • cải cựu tòng tân tiếng Trung là gì?
  • người gặp khó khăn tiếng Trung là gì?
  • công kiểm pháp tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tiếng Trung Bắc Kinh