Bác Sĩ - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
doctor, physician, medic là các bản dịch hàng đầu của "bác sĩ" thành Tiếng Anh.
bác sĩ noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm bác sĩTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
doctor
noun masculinephysician [..]
Anh ấy bảo tôi rằng cha của anh ấy là một bác sĩ.
He told me his father was a doctor.
en.wiktionary.org -
physician
nounA person who has completed a study of medicine, and as such tries to diagnose and cure diseases in patients.
Cùng năm đó, bác sĩ khám phá ra rằng tôi bị ung thư não.
And in the same year, physicians discovered that I had a brain tumor.
omegawiki -
medic
nounNhưng là một bác sĩ ngành y, tôi không nên phán xét thì hơn.
But being in the medical profession, I prefer not to judge.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- croaker
- doctors
- medical
- medical doctor
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bác sĩ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bác sĩ"
Bản dịch "bác sĩ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bằng Bác Sĩ Tiếng Anh Là Gì
-
Bằng Bác Sĩ Trong Tiếng Anh Là Gì? - Visadep
-
Bằng Bác Sĩ Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Bằng Bác Sĩ Tiếng Anh Là Gì
-
Bằng Bác Sĩ Trong Tiếng Anh Là Gì? - Bằng Bác Sĩ
-
Bác Sĩ Đa Khoa Tiếng Anh Là Gì
-
Chức Danh Bác Sĩ, Bằng Cấp Y Khoa Trong Tiếng Anh
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Thạc Sĩ Bác Sĩ Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Từ Vựng Về Tên Gọi Các Bác Sĩ Trong Bệnh Viện Bằng Tiếng Anh
-
BÁC SĨ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
29 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Tên Các Bác Sĩ Chuyên Khoa
-
Cử Nhân, Thạc Sĩ Bác Sĩ Tiếng Anh Là Gì ? Các Từ Viết Tắt Học Vị ...
-
Bác Sĩ Tiếng Anh Là Gì