Back - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Nội động từ
back nội động từ /ˈbæk/
- Lùi lại.
- Dịu trở lại (gió).
Thành ngữ
- to back down: Bỏ, chùn lại; lùi; thoái lui.
- to back out:
- Nuốt lời. to back out of a bargain — đã thoả thuận xong xuôi rồi lại nuốt lời
- Lui, rút lui; lẩn trốn. to back out of a duty — lẩn trốn trách nhiệm
- to back and fill: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lưỡng lự, do dự.
Chia động từ
back| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to back | |||||
| Phân từ hiện tại | backing | |||||
| Phân từ quá khứ | backed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | back | back hoặc backest¹ | backs hoặc backeth¹ | back | back | back |
| Quá khứ | backed | backed hoặc backedst¹ | backed | backed | backed | backed |
| Tương lai | will/shall²back | will/shallback hoặc wilt/shalt¹back | will/shallback | will/shallback | will/shallback | will/shallback |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | back | back hoặc backest¹ | back | back | back | back |
| Quá khứ | backed | backed | backed | backed | backed | backed |
| Tương lai | weretoback hoặc shouldback | weretoback hoặc shouldback | weretoback hoặc shouldback | weretoback hoặc shouldback | weretoback hoặc shouldback | weretoback hoặc shouldback |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | back | — | let’s back | back | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ khóa » Hậu Thuẫn Trong Tiếng Anh
-
HẬU THUẪN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Hậu Thuẫn Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
HẬU THUẪN - Translation In English
-
Tra Từ Hậu Thuẫn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ Hậu Thuẫn Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "hậu Thuẫn" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hậu Thuẫn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
VỚI SỰ HẬU THUẪN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ HẬU THUẪN CỦA MỘT SỐ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sự Hậu Thuẫn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sự Hậu Thuẫn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Nato Kêu Gọi Các đồng Minh Không Nên Giảm Sự Hậu Thuẫn Quân Sự ...