BAI CHOI In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " BAI CHOI " in English? bai choibai choibài choibài chòi

Examples of using Bai choi in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bai Choi tiếng hát công nhận là di sản văn hóa phi vật.Bai Choi singing recognised as intangible cultural heritage.Giai đoạn cho buổi biểu diễn Bai Choi bao gồm chín khu nhà, mỗi chứa năm hoặc sáu‘ chơi'.The stage for Bai Choi performances encompasses nine cottages, each containing five or six‘players'.Các bài hát Bai Choi là về các lễ hội, cuộc sống hàng ngày và công việc, và được kèm theo dụng cụ âm nhạc.Bai Choi songs are about festivals, daily life and work, and have an instrumental accompaniment.Quản trị Nov 24th, 2014 Comments Off trên Bai Choi tiếng hát công nhận là di sản văn hóa phi vật.Admin Nov 24th, 2014 Comments Off on Bai Choi singing recognised as intangible cultural heritage.Các bài hát Bai Choi là về các lễ hội, cuộc sống hàng ngày và công việc, và được kèm theo dụng cụ âm nhạc.Bai Choi songs are about festivals, daily life and work, and are accompanied by musical instruments.Combinations with other parts of speechUsage with verbsUsage with nounschoi han choi siwon Tỉnh Phú Yên hiện đang là tại nơi làm việc trên một hồ sơ về Bai Choi hát để trình UNESCO công nhận là một di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.Phu Yen province is currently at work on a dossier on Bai Choi singing for submission to UNESCO for recognition as an Intangible Cultural Heritage of Humanity.Các bài hát Bai Choi là về các lễ hội, cuộc sống hàng ngày và công việc, và được kèm theo dụng cụ âm nhạc.Performing Bai Choi songs is all about festivals, daily life and work, and are accompanied by musical instruments.Nhằm bảo tồn nghệ thuật dân gian, tỉnh Phú Yên có các giải pháp, chẳng hạn nhưthành lập một câu lạc bộ Bai Choi, giảng dạy nghệ thuật tại các trường, và xây dựng chính sách hỗ trợ các nghệ nhân.Aiming to preserve the folk art, Phu Yen province has solutions,such as establishing a Bai Choi club, teaching the art at schools, and establishing policies to support artisans.Các bài hát Bai Choi là về các lễ hội, cuộc sống hàng ngày và công việc, và được kèm theo dụng cụ âm nhạc.The bai choi songs are about festivals, people's lives and productive labour, accompanied by some musical instruments.Uỷ ban nhân dân tỉnh Phú Yên đã tổ chức một buổi lễ vào ngày 21 để nhận được Bộ Văn hóa, Thể Thao vàDu lịch Giấy chứng nhận của công nhận Bai Choi( hát trong khi chơi bài) hát là Di sản văn hóa phi vật quốc gia.The Phu Yen provincial People's Committee held a ceremony on November 21 to receive the Ministry of Culture,Sports and Tourism's certificate recognising Bai Choi(singing while playing cards) singing as a National Intangible Cultural Heritage.Duy nhất cho khuvực duyên hải miền Trung, Bai Choi thường được nhìn thấy ở các lễ hội mùa xuân ở Bình Định, Phú Yên và Quảng Nam tỉnh, giống như một trò chơi, sử dụng thẻ chơi và những túp lều làng.Unique to the central coastal region, Bai choi is often seen at local spring festivals and resembles a game, using playing cards and village huts.Duy nhất cho khu vực duyên hải miền Trung, Bai Choi thường được nhìn thấy ở các lễ hội mùa xuân ở Bình Định, Phú Yên và Quảng Nam tỉnh, giống như một trò chơi, sử dụng thẻ chơi và những túp lều làng.Unique to the coastal central region, Bai Choi is often seen at spring festivals in Binh Dinh, Phu Yen and Quang Nam provinces and resembles a game, using playing cards and village huts. Results: 12, Time: 0.0167

Word-for-word translation

bainounbaibaiadjectivebhaichoinounchoi

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English bai choi Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Hát Bài Chòi In English